STT Tên cơ sở Mã số ĐKKD Địa chỉ Lĩnh vực SXKD Ghi chú
1 HKD Trương Văn Biên 2900322123 Số 36, đường Trại Bàng, khối 6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An Ký cam kết
2 Lê Thị Yên cl114/2006c k6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An
3 Chu Văn Huệ cl092/2008 k6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An
4 Nguyễn Thị Yến 27b8000910 k1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An
5 Trương Văn Lưu 27b00034 1 k1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An
6 Hợp tác xã nông thủy sản Khoa Vũ 2902121535 Khối Tân An, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An Ký cam kết
7 HKD Lê Văn Hùng 93 27M8030863 Xóm Đông Lộc, xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An Ký cam kết
8 Trần Thị Luyến 27.M8.003259 Xóm Trung Hồng, xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An Ký cam kết
9 Hồ Xuân Quang 27U8000760 Xóm Quyết Tiến, phường Quỳnh Mai, tỉnh Nghệ An Ký cam kết
10 Phạm Khắc Tài 27A 8048197 Số 120, đường Thăng Long, phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An Ký cam kết
11 Nguyễn Thị Hoa CL 294/2005 Khối 6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An Ký cam kết
12 Trương Văn Trường 27.B.00111433 Khối 1 Thu Thủy, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An Ký cam kết
13 Hộ kinh doanh Nguyễn Anh Tuấn - 1994 27M8030871 Xóm Trung Hồng, xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An Ký cam kết
14 HKD Lê Trung Thành 2901452904 Khối 6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An Ký cam kết
15 HKD Đậu Thị Thắng 2900369467 Khối 6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An Ký cam kết
16 Trần Thanh Dung CL 258/2009 Khối 6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An Ký cam kết
17 Trần Thị Trâm CL 120/2008 Khối 6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An Ký cam kết
18 Nguyễn Đức Thắng 27.B.00111898 Khối 6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An Ký cam kết
19 HKD Trần Văn Hợi 2900630720 phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An Ký cam kết
20 Nguyễn Huy Hoàng 27A 8046475 phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An Ký cam kết
21 HKD 1997 Mạnh Cường 27A 8048364 phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An Ký cam kết
22 Phạm Văn Lộc CL 007/2008 Khối 5, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An Ký cam kết
23 HKD Phạm Văn Minh 8147504089 khối 6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An Ký cam kết
24 Hộ kinh doanh Trần Thị Hiền 2901106326 CL 175/2010 Khối 1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An Ký cam kết
25 Cao Thị Thắng 27M8027290 Xóm Trung Hồng, xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An Ký cam kết
26 Nguyễn Thị Thống 2900622416 Khối Hải Giang 2, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An Ký cam kết
27 HKD Lê Thị Hậu 27M.8.024316 Xóm Ngọc Văn, xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An Ký cam kết
28 Phạm Văn Quyết 27B0048415 Khối Hải Giang 2, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An Ký cam kết
29 Vừ Nhìa Bì Bản Mường Lống 1, xã Mường Lống, tỉnh Nghệ An
30 Nguyễn Nhân Quảng Bản Khe Tỳ, xã Hữu Kiện, tỉnh Nghệ An Ký cam kết
31 Lê Thị Kim Oanh Xóm Nghĩa Dũng, xã Đông Hiếu, tỉnh Nghệ An
32 HKD sản xuất thực phẩm Kyodo Foods Số 02, đường Hà Huy Tập, phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An ISO 22000:2018
33 HKD Nguyễn Cảnh Dũng 27 B 000896 Khối Thành Công (Khối 4 cũ), phương Cửa Lò, tỉnh Nghệ An
34 Nguyễn Văn Xuân 27.M8.0.008506 Xóm Chiến Thắng, xã Diễn Bích, tỉnh Nghệ An
35 Bùi Xuân Thọ 27B000491 Khối Thành Công, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An Ký cam kết
36 Phạm Văn Minh cl248/2006 k6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An Ký cam kết
37 Trần Văn Hợi cl278/2007 k6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An
38 HKD Nguyễn Văn Cường 27B8011068 Số 3, đường Lam Sơn, khối 4, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An
39 Nguyễn Thị Hoa 27.B.001212976 Chợ Bến cá, khối 4, phương Cửa Lò, tỉnh Nghệ An Ký cam kết
40 Trương Thị Xô cl187/2012 k1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An
41 Trương Thị Hồng 27b0011196 k1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An
42 Phạm Ngọc Liên 27b00111774 k6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An
43 Trần văn Sơn 27b001104 k1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An
44 Dương Văn Đậux 27b001102 k1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An
45 Mai Thái Sơn 27b001082 k1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An
46 Trương Thị Tiến cl423/2009dd k1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An
47 Nguyễn Thị Chi 27b00111246 k1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An
48 Chu Văn Hải cl150/2003cc k6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An
49 Nguyễn Huy Hoàng cl012/2003 k6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An
50 Phùng Thị Hồng cl462/2012 k1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An
Thăm dò ý kiến

Nội dung Video có phù hợp không

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây