| 1251 |
Nguyễn Văn Bá |
|
Xóm 4, xã Diễn Liên, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Trang trại chăn nuôi |
|
| 1252 |
Nguyễn Văn Dung |
|
Xóm 4, xã Diễn Liên, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Trang trại chăn nuôi |
|
| 1253 |
Nguyễn Thế Mạnh |
|
Xóm 4, xã Diễn Liên, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Trang trại chăn nuôi |
|
| 1254 |
Cao Xuân Vượng |
|
Xóm 4, xã Diễn Liên, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Trang trại chăn nuôi |
|
| 1255 |
Cao Tiến Thông |
|
Xóm 4, xã Diễn Liên, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Trang trại chăn nuôi |
|
| 1256 |
Nguyễn Ngọc Vy |
|
Xóm 4, xã Diễn Liên, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Trang trại chăn nuôi |
|
| 1257 |
Nguyễn Anh Nhật |
|
Xóm 4, xã Diễn Liên, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Trang trại chăn nuôi |
|
| 1258 |
Hoàng Như Hùng |
|
Xóm 4, xã Diễn Liên, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Trang trại chăn nuôi |
|
| 1259 |
Cao Xuân Giang |
|
Xóm 4, xã Diễn Liên, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Trang trại chăn nuôi |
|
| 1260 |
Cao Xuân Dương |
|
Xóm 4, xã Diễn Liên, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Trang trại chăn nuôi |
|
| 1261 |
Cao Thanh Hà |
|
Xóm 4, xã Diễn Liên, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Trang trại chăn nuôi |
|
| 1262 |
Nguyễn Văn Sơn |
|
Xóm 4, xã Diễn Liên, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Trang trại chăn nuôi |
|
| 1263 |
Cao Xuân Thế |
|
Xóm 6, xã Diễn Liên, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Trang trại chăn nuôi |
|
| 1264 |
Phạm Văn Thân |
|
Xóm 6, xã Diễn Liên, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Trang trại chăn nuôi |
|
| 1265 |
Cao Xuân Thắng |
|
Xóm 6, xã Diễn Liên, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Trang trại chăn nuôi |
|
| 1266 |
Nguyễn Anh Sơn |
|
Xóm 6, xã Diễn Liên, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Trang trại chăn nuôi |
|
| 1267 |
Nguyễn Văn Tài |
|
Xóm 6, xã Diễn Liên, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Trang trại chăn nuôi |
|
| 1268 |
Cao Xuân Hảo |
|
Xóm 7, xã Diễn Liên, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Trang trại chăn nuôi |
|
| 1269 |
Trần Ngọc Phượng |
|
Xóm 7, xã Diễn Liên, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Trang trại chăn nuôi |
|
| 1270 |
Vũ Khắc Đức |
|
Xóm 7, xã Diễn Liên, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Trang trại chăn nuôi |
|
| 1271 |
Nguyễn Văn Đại |
|
Xóm 7, xã Diễn Liên, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Trang trại chăn nuôi |
|
| 1272 |
Nguyễn Văn Thời |
|
Xóm 7, xã Diễn Liên, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Trang trại chăn nuôi |
|
| 1273 |
Hồ Văn Lịch |
|
Xóm 7, xã Diễn Liên, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Trang trại chăn nuôi |
|
| 1274 |
Phạm Khắc Lộc |
|
Xóm 9, xã Diễn Liên, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Trang trại chăn nuôi |
|
| 1275 |
Chu Văn Thọ |
|
Xóm 9, xã Diễn Liên, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Trang trại chăn nuôi |
|
| 1276 |
Võ Văn Đức |
|
Xóm 9, xã Diễn Liên, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Trang trại chăn nuôi |
|
| 1277 |
Hồ Văn Hai |
|
Xóm 11, xã Diễn Liên, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Trang trại chăn nuôi |
|
| 1278 |
Hồ Văn Ba |
|
Xóm 11, xã Diễn Liên, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Trang trại chăn nuôi |
|
| 1279 |
Nguyễn Thị Thành |
|
Xóm 8, xã Minh Châu, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Cơ sở bán lẻ/phân phối sản phẩm có nguồn gốc thực vật |
|
| 1280 |
Cao Thị Nhung |
|
Xóm 2, xã Diễn Hoa, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Cơ sở bán lẻ/phân phối sản phẩm có nguồn gốc thực vật |
|
| 1281 |
Cao Thị Tuyến |
|
Xóm 1, xã Diễn Hoa, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Cơ sở bán lẻ/phân phối sản phẩm có nguồn gốc thực vật |
|
| 1282 |
Lê Hữu Báu |
|
Xóm 10, xã Diễn Thành, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Cơ sở bán lẻ/phân phối sản phẩm có nguồn gốc thực vật |
|
| 1283 |
Nguyễn Trọng Khang |
|
Thôn Tràng Thân, xã Diễn Phúc, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Kinh doanh gạo |
|
| 1284 |
Phạm Văn Phú |
|
Thôn Tràng Thân, xã Diễn Phúc, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Kinh doanh gạo |
|
| 1285 |
Nguyễn Trung Dư |
|
Thôn Tràng Thân, xã Diễn Phúc, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Kinh doanh gạo |
|
| 1286 |
Nguyễn Văn Đức |
|
Thôn Tràng Thân, xã Diễn Phúc, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Kinh doanh gạo |
|
| 1287 |
Phan Hoàng Lý |
|
Thôn Sò, xã Diễn Phúc, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Kinh doanh gạo |
|
| 1288 |
Nguyễn Thị Loan |
|
Thôn Sò, xã Diễn Phúc, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Kinh doanh gạo |
|
| 1289 |
Cao Đăng Phương |
|
Thôn 5, xã Diễn Phúc, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Kinh doanh gạo |
|
| 1290 |
Nguyễn Đức Thuấn |
|
Thôn 5, xã Diễn Phúc, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Kinh doanh gạo |
|
| 1291 |
Cao Đăng Quyết |
|
Thôn 5, xã Diễn Phúc, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Kinh doanh gạo |
|
| 1292 |
Phạm Sỹ Hùng |
|
Thôn 1, xã Diễn Phúc, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Kinh doanh gạo |
|
| 1293 |
Trần Thị Thứ |
|
Thôn 1, xã Diễn Phúc, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Kinh doanh gạo |
|
| 1294 |
Cao Quang |
|
Thôn Phúc Thiên, xã Diễn Phúc, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Kinh doanh gạo |
|
| 1295 |
Cao Bình |
|
Thôn Phúc Thiên, xã Diễn Phúc, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Kinh doanh gạo |
|
| 1296 |
Đậu Đức |
|
Thôn Phúc Thiên, xã Diễn Phúc, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Kinh doanh gạo |
|
| 1297 |
Nguyễn Hoàng |
|
Xóm 2, xã Diễn Tháp, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Kinh doanh gạo |
|
| 1298 |
Chu Văn Lai |
|
Xóm 3, xã Diễn Tháp, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Kinh doanh gạo |
|
| 1299 |
Võ Ngọc Khoa |
|
Xóm 5, xã Diễn Tháp, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Kinh doanh gạo |
|
| 1300 |
Cao Xuân Quyền |
|
Xóm 7, xã Diễn Tháp, Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
Kinh doanh gạo |
|