| 1 |
270107000067 |
11/03/2026 |
Xóm 5, phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An |
|
| 2 |
27G7000003 |
11/03/2026 |
Xóm Bình Thành, xã Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An |
|
| 3 |
27Q00009417 |
21/06/2023 |
Xóm 11, xã Trung Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 4 |
27U8003144 |
03/08/2023 |
Thôn Tâm Tiến, phường Quỳnh Mai, tỉnh Nghệ An |
|
| 5 |
27.B.00111877 |
06/12/2023 |
Khối Trung Thanh, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 6 |
27I8008703 |
06/12/2023 |
Thôn 5, xã Quỳnh Phú, tỉnh Nghệ An |
|
| 7 |
27M8027 105 |
06/12/2023 |
Xóm Trung Hồng, xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An |
|
| 8 |
|
13/12/2023 |
Xóm Trung Hồng, xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An |
|
| 9 |
|
18/01/2024 |
Khối Hải Thanh, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 10 |
|
18/01/2024 |
Số 41, ngõ 4A, Nguyễn Quốc Trị, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
|
| 11 |
27B00111538 |
27/02/2024 |
Số 196, đường Cửa Hội, khối Trung Thanh, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 12 |
cl220/2009 |
14/03/2024 |
k6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 13 |
27b000616 |
14/03/2024 |
k6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 14 |
cl258/2009 |
15/03/2024 |
k6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 15 |
cl012/2003 |
25/03/2024 |
k6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 16 |
cl294/2005 |
15/03/2024 |
k6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 17 |
cl462/2012 |
15/03/2024 |
k1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 18 |
cl423/2009dd |
26/03/2024 |
k1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 19 |
27b001082 |
26/03/2024 |
k1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 20 |
cl150/2003cc |
25/03/2024 |
k6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 21 |
27b00111246 |
25/03/2024 |
k1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 22 |
27b001102 |
26/03/2024 |
k1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 23 |
27b001104 |
26/03/2024 |
k1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 24 |
27b00111774 |
27/03/2024 |
k6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 25 |
27b0011196 |
27/03/2024 |
k1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 26 |
cl187/2012 |
27/03/2024 |
k1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 27 |
27.B.001212976 |
22/04/2024 |
Chợ Bến cá, khối 4, phương Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 28 |
27B8011068 |
23/04/2024 |
Số 3, đường Lam Sơn, khối 4, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 29 |
cl278/2007 |
07/05/2024 |
k6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 30 |
cl248/2006 |
07/05/2024 |
k6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 31 |
27B000491 |
08/05/2024 |
Khối Thành Công, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 32 |
27A8039063 |
27/02/2024 |
Số 86A, đường Trần Đình San, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
|
| 33 |
|
11/03/2026 |
phường Quỳnh Mai, tỉnh Nghệ An |
|
| 34 |
cl114/2006c |
10/03/2026 |
k6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 35 |
27.M8.0.008506 |
16/05/2024 |
Xóm Chiến Thắng, xã Diễn Bích, tỉnh Nghệ An |
|
| 36 |
27 B 000896 |
14/06/2024 |
Khối Thành Công (Khối 4 cũ), phương Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 37 |
|
18/06/2024 |
Số 02, đường Hà Huy Tập, phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An |
|
| 38 |
27B0048415 |
18/12/2024 |
Khối Hải Giang 2, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 39 |
27M.8.024316 |
10/01/2025 |
Xóm Ngọc Văn, xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An |
|
| 40 |
2900622416 |
27/03/2025 |
Khối Hải Giang 2, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 41 |
2901106326 CL 175/2010 |
05/06/2025 |
Khối 1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 42 |
8147504089 |
09/06/2025 |
khối 6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 43 |
CL 007/2008 |
09/06/2025 |
Khối 5, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 44 |
2900322123 |
10/03/2026 |
Số 36, đường Trại Bàng, khối 6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 45 |
27A 8048364 |
09/06/2025 |
phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 46 |
27A 8046475 |
09/06/2025 |
phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 47 |
2900630720 |
09/06/2025 |
phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 48 |
CL 16/2005 |
11/03/2026 |
Khối 6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 49 |
27.B.00111898 |
09/06/2025 |
Khối 6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 50 |
27b00034 1 |
05/03/2026 |
k1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|