| 1199 |
|
25/02/2020 |
Xóm 4, xã Diễn Bình, tỉnh Nghệ An |
|
| 1200 |
|
25/02/2020 |
Xóm 4, xã Diễn Binh, tỉnh Nghệ An |
|
| 1201 |
|
25/02/2020 |
Xóm 3, xã Diễn Thịnh, tỉnh Nghệ An |
|
| 1202 |
|
25/02/2020 |
Xóm 10, xã Diễn Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1203 |
|
25/02/2020 |
Xóm 10, xã Diễn Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1204 |
|
25/02/2020 |
Xóm 7, xã Diễn Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1205 |
|
25/02/2020 |
Xóm 6, xã Diễn Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1206 |
|
25/02/2020 |
Xóm 5, xã Diễn Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1207 |
|
25/02/2020 |
Xóm 1, Diễn Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1208 |
27U8001133 |
10/01/2018 |
Khổi quyết Tiến, phường Quỳnh Mai, tỉnh Nghệ An |
|
| 1209 |
27I8000527 |
02/11/2017 |
Xóm Quyết Tiến, xã Tân Mai, tỉnh Nghệ An |
|
| 1210 |
27I8000381 |
08/03/2017 |
Khối Tân Hải, phường Quỳnh Mai, tỉnh Nghệ An |
|
| 1211 |
27A8017880 |
03/05/2018 |
Số 25 ngõ 4A Đơàn Nhữ Hài, phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An |
|
| 1212 |
238/VT/2002 |
03/04/2018 |
Số nhà 33, khu đô thị Lũng Lô, phường Trường Vinh, phường Vinh Tân, tỉnh Nghệ An |
|
| 1213 |
2901805846 |
02/04/2018 |
Khối Vĩnh Tiến, phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An |
|
| 1214 |
27a8015009 |
02/04/2018 |
Khối 2, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
|
| 1215 |
27A8021054 |
01/02/2018 |
129, Hà Huy Tập, phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An |
|
| 1216 |
27A8016486 |
01/09/2017 |
Số 88, đường Đinh Công Tráng, phường Lê Mao, tỉnh Nghệ An |
|
| 1217 |
27a0815720 |
02/08/2017 |
312 Phạm Hồng Thái, khối 1, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
|
| 1218 |
2A8016638 |
31/07/2017 |
Nhà 9, ngõ 337, Lê Viết Thuật, Xóm Mỹ Trung, phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1219 |
401/HKD |
10/07/2017 |
Đường Cao Xuân Huy, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
|
| 1220 |
27A8017419 |
01/06/2017 |
Số 56, đường Nguyễn Gia Thiều, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
|
| 1221 |
27A8019378 |
12/05/2017 |
Số 88, Lê Viết Thuật, phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1222 |
27A8001306 |
09/05/2017 |
137, Cao Xuân Huy, xã Lương Sơn, tỉnh Nghệ An |
|
| 1223 |
27A8002276 |
08/05/2017 |
Số 212, đường Lê Viết Thuật, phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1224 |
27A8018215 |
06/05/2017 |
Số 1A, ngõ 1, Trương Hán Siêu, k5, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
|
| 1225 |
27A8019155 |
03/05/2017 |
67, Lê Hồng Phong, phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An |
|
| 1226 |
27A8018799 |
10/02/2017 |
Nhà số A-LK2 tầng 1, chung cư Tân Phúc, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
|
| 1227 |
27A88016052 |
04/11/2016 |
Số 42, đường Nguyễn Huy Oánh, k3, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
|
| 1228 |
|
14/03/2026 |
110 Phạm Ngũ Lão, phường Đội Cung, tỉnh Nghệ An |
|
| 1229 |
|
14/03/2026 |
K3, xã Tân Kỳ, thị trấn Tân Kỳ, tỉnh Nghệ An |
|
| 1230 |
27I80004872 |
03/05/2019 |
Xóm 6, xã Quỳnh Nghĩa, tỉnh Nghệ An |
|
| 1231 |
|
09/03/2017 |
xã Quỳnh Thắng, tỉnh Nghệ An |
|
| 1232 |
27000180-HKD |
10/02/2017 |
Thôn Đức Xuân, xã Tiến Thủy, tỉnh Nghệ An |
|
| 1233 |
27f8000889 |
08/01/2017 |
Xóm Minh Thành, xã Minh Hợp, tỉnh Nghệ An |
|
| 1234 |
27M80005571 |
05/04/2018 |
Xóm Hồng Yên, xã Diễn Ngọc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1235 |
27M.8.015881 |
05/04/2018 |
Xóm Quyết Thành, xã Diễn Bích, tỉnh Nghệ An |
|
| 1236 |
27M8011628 |
06/02/2018 |
Xóm Trường Tiến, xã Diễn Ngọc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1237 |
27M8013590 |
09/11/2017 |
Xóm 7, xã Diễn Hải, tỉnh Nghệ An |
|
| 1238 |
|
05/11/2017 |
Xóm 6, xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An |
|
| 1239 |
27M7000971 |
05/11/2017 |
Thôn 2, xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An |
|
| 1240 |
27M80003186 |
05/11/2017 |
Thôn 6A, xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An |
|
| 1241 |
27M8014551 |
05/11/2017 |
Thôn 6, xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An |
|
| 1242 |
27.M.8.0006794 |
05/10/2017 |
Xóm 1, xã Diễn Hải, tỉnh Nghệ An |
|
| 1243 |
27M.8.017145 |
11/09/2017 |
Xóm 6, xã Diễn Trường, tỉnh Nghệ An |
|
| 1244 |
27M.8.012455 |
08/09/2017 |
Xóm 2, xã Diễn An, tỉnh Nghệ An |
|
| 1245 |
27M8015170 |
07/09/2017 |
Xóm Trường Tiến, xã Diễn Ngọc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1246 |
27M8013.595 |
06/08/2017 |
Xóm Tây Lộc, xã Diễn Ngọc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1247 |
27m8000940 |
20/03/2017 |
Thôn Đông Kỷ, xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An |
|
| 1248 |
27M80007795 |
10/03/2017 |
Xóm 7, xã Diễn Hải, tỉnh Nghệ An |
|