| 1901 |
|
12/03/2026 |
Khối 2B, xã Quỳ Châu, tỉnh Nghệ An |
|
| 1902 |
|
12/03/2026 |
Khối 2, xã Quỳ Châu, tỉnh Nghệ An |
|
| 1903 |
27c000639 |
12/03/2026 |
Khối 1, xã Quế Phong, tỉnh Nghệ An |
|
| 1904 |
|
19/04/2017 |
xã Nghĩa Khánh, tỉnh Nghệ An |
|
| 1905 |
27Q00005137 |
22/10/2017 |
Xóm 17, phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1906 |
|
08/01/2017 |
Xóm Xuân Lan, phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1907 |
|
08/01/2017 |
phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1908 |
27Q00002012 |
08/01/2017 |
Xóm Xuân Lan, phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1909 |
|
29/06/2017 |
Xóm Khánh Đông, xã Nghi Khánh, tỉnh Nghệ An |
|
| 1910 |
|
12/03/2026 |
Xóm 13, xã Phúc Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1911 |
|
12/03/2026 |
Xóm 18, xã Phúc Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1912 |
|
12/03/2026 |
Xóm 18, xã Phúc Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1913 |
|
12/03/2026 |
Xóm 18, xã Phúc Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1914 |
|
12/03/2026 |
Xóm 10, xã Phúc Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1915 |
|
12/03/2026 |
Xóm 8, xã Phúc Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1916 |
|
12/03/2026 |
Xóm 2, xã Thần Lĩnh, tỉnh Nghệ An |
|
| 1917 |
|
12/03/2026 |
Hậu hòa, xã Nghi Hoa, tỉnh Nghệ An |
|
| 1918 |
|
12/03/2026 |
Thái, phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1919 |
|
12/03/2026 |
Thái, phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1920 |
|
12/03/2026 |
Thái, phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1921 |
|
12/03/2026 |
Thái Sơn, phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1922 |
|
12/03/2026 |
Xóm Xuân, phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1923 |
|
12/03/2026 |
Xóm Lộc Mỹ, phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1924 |
|
12/03/2026 |
Xóm Lộc Mỹ, phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1925 |
|
12/03/2026 |
Xóm Tân, phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1926 |
|
12/03/2026 |
Xóm Phong, phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1927 |
|
12/03/2026 |
Xóm Xuân, phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1928 |
|
12/03/2026 |
Xóm 4, xã Nghi Thịnh, tỉnh Nghệ An |
|
| 1929 |
|
12/03/2026 |
Xóm 1, xã Nghi Hợp, tỉnh Nghệ An |
|
| 1930 |
|
12/03/2026 |
Xóm 3, xã Nghi Hợp, tỉnh Nghệ An |
|
| 1931 |
|
12/03/2026 |
Xóm 3, xã Nghi Hợp, tỉnh Nghệ An |
|
| 1932 |
|
12/03/2026 |
Xóm 8, xã Nghi Hợp, tỉnh Nghệ An |
|
| 1933 |
|
12/03/2026 |
Xóm 11, xã Nghi Hợp, tỉnh Nghệ An |
|
| 1934 |
|
12/03/2026 |
Xóm 16, xã Trung Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1935 |
|
12/03/2026 |
Khối 2, xã Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1936 |
|
12/03/2026 |
Khối 4, xã Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1937 |
|
12/03/2026 |
Khối 4, xã Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1938 |
|
12/03/2026 |
Xóm Tân Sơn, xã Hải Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1939 |
27R8002020 |
05/02/2018 |
Xóm 11, xã Thiên Nhẫn, tỉnh Nghệ An |
|
| 1940 |
27R8001806 |
29/05/2017 |
Động Nhôn - Xóm 6a - xã Nam Đàn, tỉnh Nghệ An, xã Nam Thanh |
|
| 1941 |
|
12/03/2026 |
Xóm 1, xã Xuân Lâm, tỉnh Nghệ An |
|
| 1942 |
|
12/03/2026 |
Xóm 4, xã Xuân Lâm, tỉnh Nghệ An |
|
| 1943 |
|
12/03/2026 |
Xóm 7, xã Xuân Lâm, tỉnh Nghệ An |
|
| 1944 |
|
12/03/2026 |
X7, xã Nam Thái, xã Nam Thái, tỉnh Nghệ An |
|
| 1945 |
|
12/03/2026 |
X8, xã Đại Huệ, xã Nam Lĩnh, tỉnh Nghệ An |
|
| 1946 |
|
12/03/2026 |
X5, xã Đại Huệ, xã Nam Lĩnh, tỉnh Nghệ An |
|
| 1947 |
|
12/03/2026 |
X13, xã Đại Huệ, xã Nam Lĩnh, tỉnh Nghệ An |
|
| 1948 |
|
12/03/2026 |
Xóm Hòa Hội, xã Kim Liên, xã Nam Cát, tỉnh Nghệ An |
|
| 1949 |
27S8000725 |
10/10/2017 |
Xóm 1, xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An |
|
| 1950 |
235/QĐ/UBND/CNKTTT |
07/01/2016 |
Xóm 7, xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An |
|