| 1951 |
39/CN/kttt15/10/2010 |
12/03/2026 |
Xóm 3, xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An |
|
| 1952 |
|
12/03/2026 |
Xóm 2, xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An |
|
| 1953 |
|
12/03/2026 |
Xóm 2, xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An |
|
| 1954 |
|
12/03/2026 |
Xóm 4, xã Hưng Tiến, tỉnh Nghệ An |
|
| 1955 |
|
12/03/2026 |
Xóm 5, xã Hưng Tiến, tỉnh Nghệ An |
|
| 1956 |
|
12/03/2026 |
Xóm 2, xã Hưng Tân, tỉnh Nghệ An |
|
| 1957 |
|
12/03/2026 |
Xóm 6, xã Hưng Nguyên Nam, tỉnh Nghệ An |
|
| 1958 |
|
12/03/2026 |
Xóm 2, xã Hưng Nguyên Nam, tỉnh Nghệ An |
|
| 1959 |
|
12/03/2026 |
Xóm 2, xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An |
|
| 1960 |
|
12/03/2026 |
Xóm 1, xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An |
|
| 1961 |
|
12/03/2026 |
Xóm 2, xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An |
|
| 1962 |
|
12/03/2026 |
Xóm 5b, xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An |
|
| 1963 |
|
12/03/2026 |
Xóm 7, xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An |
|
| 1964 |
|
12/03/2026 |
Xóm 2b, xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An |
|
| 1965 |
|
12/03/2026 |
Xóm 4, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 1966 |
|
12/03/2026 |
Xóm 11, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 1967 |
|
12/03/2026 |
Xóm 1, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 1968 |
|
12/03/2026 |
Xóm 9A, xã Hưng Nguyên Nam, tỉnh Nghệ An |
|
| 1969 |
|
12/03/2026 |
Xóm 3, xã Hưng Nguyên Nam, tỉnh Nghệ An |
|
| 1970 |
|
12/03/2026 |
Xóm 3, xã Hưng Nguyên Nam, tỉnh Nghệ An |
|
| 1971 |
|
12/03/2026 |
Xóm 5A, xã Hưng Nguyên Nam, tỉnh Nghệ An |
|
| 1972 |
|
12/03/2026 |
Xóm 1, xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An |
|
| 1973 |
|
12/03/2026 |
Xóm2, xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An |
|
| 1974 |
|
12/03/2026 |
Xóm 2, xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An |
|
| 1975 |
|
12/03/2026 |
Xóm 5, xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An |
|
| 1976 |
|
12/03/2026 |
Xóm 4, xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An |
|
| 1977 |
|
12/03/2026 |
Xóm 4, xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An |
|
| 1978 |
|
12/03/2026 |
Xóm 3, xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An |
|
| 1979 |
|
12/03/2026 |
Xóm 2a, xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An |
|
| 1980 |
|
12/03/2026 |
Xóm 2b, xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An |
|
| 1981 |
|
12/03/2026 |
Xóm 1, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 1982 |
|
12/03/2026 |
Xóm 1, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 1983 |
|
12/03/2026 |
Xóm 1, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 1984 |
|
12/03/2026 |
Xóm 2, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 1985 |
|
12/03/2026 |
Xóm 2, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 1986 |
|
12/03/2026 |
Xóm 3, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 1987 |
|
12/03/2026 |
Xóm 4, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 1988 |
|
12/03/2026 |
Xóm 4, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 1989 |
|
12/03/2026 |
Xóm 4, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 1990 |
|
12/03/2026 |
Xóm 4, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 1991 |
|
12/03/2026 |
Xóm 8A, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 1992 |
|
12/03/2026 |
Xóm 8A, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 1993 |
|
12/03/2026 |
Xóm 8B, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 1994 |
|
12/03/2026 |
Xóm 10, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 1995 |
|
12/03/2026 |
Xóm 11, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 1996 |
|
12/03/2026 |
Xóm 1, xã Hưng Yên Bắc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1997 |
|
12/03/2026 |
Xóm 1, xã Hưng Yên Bắc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1998 |
|
12/03/2026 |
Xóm 2A, xã Hưng Yên Bắc, tỉnh Nghệ An |
|
| 1999 |
|
12/03/2026 |
Xóm 2B, xã Hưng Yên Bắc, tỉnh Nghệ An |
|
| 2000 |
|
12/03/2026 |
Xóm 3B, xã Hưng Yên Bắc, tỉnh Nghệ An |
|