| 2001 |
|
12/03/2026 |
Xóm 3B, xã Hưng Yên Bắc, tỉnh Nghệ An |
|
| 2002 |
|
12/03/2026 |
Xóm 4, xã Hưng Yên Bắc, tỉnh Nghệ An |
|
| 2003 |
|
12/03/2026 |
Xóm 3B, xã Hưng Yên Bắc, tỉnh Nghệ An |
|
| 2004 |
|
12/03/2026 |
Xóm 3B, xã Hưng Yên Bắc, tỉnh Nghệ An |
|
| 2005 |
|
12/03/2026 |
Xóm 6A, xã Hưng Yên Bắc, tỉnh Nghệ An |
|
| 2006 |
|
12/03/2026 |
Xóm 6, xã Hưng Yên Bắc, tỉnh Nghệ An |
|
| 2007 |
|
12/03/2026 |
Xóm 1, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 2008 |
|
12/03/2026 |
Xóm 1, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 2009 |
|
12/03/2026 |
Xóm 1, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 2010 |
|
12/03/2026 |
Xóm 1, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 2011 |
|
12/03/2026 |
Xóm 4, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 2012 |
|
12/03/2026 |
Xóm 4, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 2013 |
|
12/03/2026 |
Xóm 5, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 2014 |
|
12/03/2026 |
Xóm 5, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 2015 |
|
12/03/2026 |
Xóm 6, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 2016 |
|
12/03/2026 |
Xóm 10, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 2017 |
|
12/03/2026 |
Xóm 10, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 2018 |
|
12/03/2026 |
Xóm 11, xã Yên Trung, tỉnh Nghệ An |
|
| 2019 |
27O000350 |
19/05/2018 |
Khối 4, xã Đô Lương, tỉnh Nghệ An |
|
| 2020 |
27O000650 |
11/12/2015 |
Khối 9, xã Đô Lương, tỉnh Nghệ An |
|
| 2021 |
27O000402 |
26/03/2018 |
Xóm 6, xã Lương Sơn, tỉnh Nghệ An |
|
| 2022 |
27m80003027 |
21/01/2019 |
Thôn 6, xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An |
|
| 2023 |
27M8015366 |
24/09/2018 |
Xã Diễn Ngọc, tỉnh Nghệ An |
|
| 2024 |
27M8015990 |
21/09/2018 |
Xóm Trung Yên, xã Diễn Ngọc, tỉnh Nghệ An |
|
| 2025 |
27M80004556 |
25/07/2018 |
Xã Diễn Ngọc, tỉnh Nghệ An |
|
| 2026 |
27m8009610 |
20/07/2018 |
Xóm Hải Trung, xã Diễn Bích, tỉnh Nghệ An |
|
| 2027 |
27M80005571 |
05/04/2018 |
Xóm Hồng Yên, xã Diễn Ngọc, tỉnh Nghệ An |
|
| 2028 |
27M.8.015881 |
05/04/2018 |
Xóm Quyết Thành, xã Diễn Bích, tỉnh Nghệ An |
|
| 2029 |
27M8011628 |
06/02/2018 |
Xóm Trường Tiến, xã Diễn Ngọc, tỉnh Nghệ An |
|
| 2030 |
|
15/11/2017 |
Cảng cá Lạch Vạn, xã Diễn Ngọc, tỉnh Nghệ An |
|
| 2031 |
27M8013590 |
09/11/2017 |
Xóm 7, xã Diễn Hải, tỉnh Nghệ An |
|
| 2032 |
|
05/11/2017 |
Xóm 6, xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An |
|
| 2033 |
27M7000971 |
05/11/2017 |
Thôn 2, xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An |
|
| 2034 |
27M80003186 |
05/11/2017 |
Thôn 6A, xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An |
|
| 2035 |
27M8014551 |
05/11/2017 |
Thôn 6, xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An |
|
| 2036 |
27M80001075 |
27/10/2017 |
Xóm Ngọc Tân, xã Diễn Ngọc, tỉnh Nghệ An |
|
| 2037 |
27M8008565 |
20/10/2017 |
Xóm 7, xã Diễn Hải, tỉnh Nghệ An |
|
| 2038 |
27M8017000 |
13/10/2017 |
Xóm 10, xã Diễn Trường, tỉnh Nghệ An |
|
| 2039 |
27.M.8.0006794 |
05/10/2017 |
Xóm 1, xã Diễn Hải, tỉnh Nghệ An |
|
| 2040 |
27M.8.017155 |
20/09/2017 |
Xóm 3, xã Diễn Hùng, tỉnh Nghệ An |
|
| 2041 |
27M.8.017137 |
15/09/2017 |
Xóm Quyết Thắng, xã Diễn Bích, tỉnh Nghệ An |
|
| 2042 |
27M.8.017145 |
11/09/2017 |
Xóm 6, xã Diễn Trường, tỉnh Nghệ An |
|
| 2043 |
27M.8.012455 |
08/09/2017 |
Xóm 2, xã Diễn An, tỉnh Nghệ An |
|
| 2044 |
27M8015170 |
07/09/2017 |
Xóm Trường Tiến, xã Diễn Ngọc, tỉnh Nghệ An |
|
| 2045 |
27M80006568 |
16/08/2017 |
Xã Diễn Thịnh, tỉnh Nghệ An |
|
| 2046 |
27M8013.595 |
06/08/2017 |
Xóm Tây Lộc, xã Diễn Ngọc, tỉnh Nghệ An |
|
| 2047 |
27m8000940 |
20/03/2017 |
Thôn Đông Kỷ, xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An |
|
| 2048 |
|
20/03/2017 |
xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An |
|
| 2049 |
27m80005903 |
20/03/2017 |
Thôn 6, xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An |
|
| 2050 |
27m8014531 |
14/03/2017 |
Xóm Quyết Thắng, xã Diễn Bích, tỉnh Nghệ An |
|