| 2051 |
27M8000740 |
13/03/2017 |
Thôn 6, xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An |
|
| 2052 |
27m80006390 |
13/03/2017 |
Thôn 6, xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An |
|
| 2053 |
27M80007795 |
10/03/2017 |
Xóm 7, xã Diễn Hải, tỉnh Nghệ An |
|
| 2054 |
27M8000649 |
10/03/2017 |
Thôn 6, xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An |
|
| 2055 |
27M8014153 |
08/03/2017 |
Xóm Hồng Yên, xã Diễn Ngọc, tỉnh Nghệ An |
|
| 2056 |
27m8014869 |
10/11/2016 |
Xóm 2, xã Diễn Liên, tỉnh Nghệ An |
|
| 2057 |
27m8014341 |
09/06/2016 |
Thôn 6A, xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An |
|
| 2058 |
27m8002055 |
08/06/2016 |
Thôn 6, xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An |
|
| 2059 |
27M8012833 |
07/06/2016 |
Thôn 6, xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An |
|
| 2060 |
27M8000648 |
27/05/2016 |
Xóm 2, xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An |
|
| 2061 |
|
24/05/2016 |
Xóm 6, xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An |
|
| 2062 |
27m8000857 |
28/03/2016 |
Thôn Quết Thắng, xã Diễn Bích, tỉnh Nghệ An |
|
| 2063 |
|
12/03/2026 |
Xóm 13, Diễn Thịnh, xã Diễn Thịnh, tỉnh Nghệ An |
|
| 2064 |
|
12/03/2026 |
Hoàng Châu, Diễn Kim, xã Diễn Kim, tỉnh Nghệ An |
|
| 2065 |
|
12/03/2026 |
Xóm Chiến Thắng, Diễn Bích, xã Diễn Bích, tỉnh Nghệ An |
|
| 2066 |
|
12/03/2026 |
Xóm Chiến Thắng, Diễn Bích, xã Diễn Bích, tỉnh Nghệ An |
|
| 2067 |
|
12/03/2026 |
Xóm Chiến Thắng, Diễn Bích, xã Diễn Bích, tỉnh Nghệ An |
|
| 2068 |
|
12/03/2026 |
Xóm Hải Đông, Diễn Bích, xã Diễn Bích, tỉnh Nghệ An |
|
| 2069 |
|
12/03/2026 |
Xóm Hải Trung, Diễn Bích, xã Diễn Bích, tỉnh Nghệ An |
|
| 2070 |
|
12/03/2026 |
Xóm Quyết Thành, Diễn Bích, xã Diễn Bích, tỉnh Nghệ An |
|
| 2071 |
|
12/03/2026 |
Xóm Hải Trung, Diễn Bích, xã Diễn Bích, tỉnh Nghệ An |
|
| 2072 |
|
12/03/2026 |
Xóm 1, Diễn Thành, xã Diễn Thành, tỉnh Nghệ An |
|
| 2073 |
|
12/03/2026 |
Xóm 5, Diễn Thành, xã Diễn Thành, tỉnh Nghệ An |
|
| 2074 |
|
12/03/2026 |
Xóm Hải Nam, Diễn Bích, xã Diễn Bích, tỉnh Nghệ An |
|
| 2075 |
00329/2001/HKD |
14/05/2018 |
Khối Hải Giang 2, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 2076 |
CL266/2011 |
11/06/2018 |
Khối Hải Giang 2, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 2077 |
cl/317/2012 |
14/05/2018 |
Khối Hải Giang 2, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 2078 |
27B000842 |
09/04/2018 |
Khối Hải Giang 1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 2079 |
27b8000706 |
26/01/2018 |
Khối 1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 2080 |
|
16/01/2018 |
Khối Hải Giang 2, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 2081 |
CL 134/2013 |
16/01/2018 |
Khối Hải Thanh, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 2082 |
CL238/2010 |
16/01/2018 |
Khối Hải Thanh, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 2083 |
CL050/2009 |
16/01/2018 |
Khối Hải Giang 2, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 2084 |
cl202/2010 |
16/01/2018 |
Khối Hải giang 2, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 2085 |
27B8000704 |
03/11/2017 |
Khối Hải Giang 2, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 2086 |
27.B.8.000681 |
09/10/2017 |
Khối 6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 2087 |
27.B.001107 |
06/10/2017 |
Khối Hải Giang 2, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 2088 |
cl3812005 |
14/09/2017 |
Cảng cá cửa Hội, khối Hải Giang 2, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 2089 |
CL014/2007 |
30/08/2017 |
Khối 1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 2090 |
27.B.000490 |
30/08/2017 |
Khối 1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 2091 |
CL 289/2011 |
15/08/2017 |
Khối 3, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 2092 |
27.B.8.000910 |
11/08/2017 |
Khối 1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 2093 |
27.B.001082 |
03/08/2017 |
Khối 1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 2094 |
27.B.000372 |
31/05/2017 |
Số 95, đường Sào Nam, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 2095 |
CL423/2009 |
05/05/2017 |
Khối 1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 2096 |
27B000348 |
02/03/2017 |
Làng nghề nước mắm Hải Giang 1, khối Hải Giang, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 2097 |
CL470/2012 |
11/06/2016 |
Khối 6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 2098 |
CL071/2009 |
11/06/2016 |
Khối 6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 2099 |
CL294/2005 |
11/06/2016 |
Khối 6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 2100 |
CL248/2006 |
11/06/2016 |
Khối 6, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|