| 1 |
Cơ sở sản xuất A -Xẻng |
40-68-152 |
27r8003092 |
Xóm Hồng Sơn, xã Nam Đàn, tỉnh Nghệ An |
|
021/2025/NNMT-NA |
|
| 2 |
Lê Thị Hải |
40-42-153 |
27O000766 |
Xóm Hương Quang, xã Đô Lương, tỉnh Nghệ An |
|
034/2025/NNMT-NA |
|
| 3 |
Hợp tác xã Kinh doanh dịch vụ nông nghiệp - diêm nghiệp xã Quỳnh Minh |
40-104-154 |
2901614922 |
Xóm 6, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An |
|
027/2025/NNMT-NA |
|
| 4 |
Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất và chế biến thực phẩm Vũ Phát |
40-150-157 |
27L8000001.8437 |
Xóm Tân Vĩnh, xã Bình Minh, tỉnh Nghệ An |
|
024/2025/NNMT-NA |
|
| 5 |
Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Mai |
40-67-158 |
27R 8003705 |
Xóm Thiên Tân, xã Vạn An, tỉnh Nghệ An |
|
20/2025/NNMT-NA |
|
| 6 |
Hộ kinh doanh Thiên Thành |
40-138-159 |
27A80134499 |
Số 96, ngõ 85, Nguyễn Sinh Sắc, phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An |
|
013/2025/NNMT-NA |
|
| 7 |
Hộ kinh doanh Hoàng Thị Lan |
40-48-160 |
|
Thôn 12, phường Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An |
|
107/2023/NNPTNT-NA |
|
| 8 |
Ngô Sỹ Hoàng |
40-36-161 |
27M.8.026763 |
Xóm Diễn Tháp1, xã Quảng Châu, tỉnh Nghệ An |
|
053/2023/NNPTNT-NA |
|
| 9 |
Diệu Minh |
40-71-162 |
27R8000697 |
Xóm Hoàng Trù, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An |
|
023/2024/NNPTNT-NA |
|
| 10 |
Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Châu |
40-68-163 |
27R8001966 |
Xóm 2, xã Nam Đàn, tỉnh Nghệ An |
|
018/2024/NNPTNT-NA |
|
| 11 |
Hợp tác xã cây con xã Chi Khê |
40-28-156 |
271107000002 |
Thôn Tiến Thành, xã Con Cuông, tỉnh Nghệ An |
|
041/2024/NNPTNT-NA |
|
| 12 |
Nguyên Thơ food |
40-70-155 |
|
Xóm Dương Phổ, xã Thiên Nhẫn, tỉnh Nghệ An |
|
005/2025/NNPTNT-NA |
|
| 13 |
Lê Thị Hậu |
40-34-166 |
27M.8.024316 |
Xóm Ngọc Văn, xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An |
|
006/2025/NNPTNT-NA |
|
| 14 |
HKD Nguyễn Văn Hưng |
40-34-167 |
27m80001773 |
xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An |
|
002/2025/NNPTNT-NA |
|
| 15 |
Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất thực phẩm Trang Hào |
40-70-168 |
27R8002863 |
Xóm Dương Phổ, xã Thiên Nhẫn, tỉnh Nghệ An |
|
003/2025/NNPTNT-NA |
|
| 16 |
Dương Đức Bình |
40-54-169 |
27s80001885 |
Cầu đen, xóm Hưng Lợi 6, xã Lam Thành, tỉnh Nghệ An |
|
052/2024/NNPTNT-NA |
|
| 17 |
Hộ kinh doanh Trương Xuân Tuân |
40-142-170 |
27B8011266 |
Khối Hải Nam, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
053/2024/NNPTNT-NA |
|
| 18 |
Hợp tác xã sản xuất và dịch vụ nông nghiệp Bản Vẽ |
40-132-171 |
2902117225 |
Khe Chóng, bản Vẽ, xã Yên Na, tỉnh Nghệ An |
|
043/2024/NNPTNT-NA |
|
| 19 |
Hộ kinh doanh Lam Giang |
40-23-172 |
27-N8-003006 |
Thôn 3, xã Yên Xuân, tỉnh Nghệ An |
|
042/2024/NNPTNT-NA |
|
| 20 |
Hộ kinh doanh giò bê Nhất Nghệ |
40-67-173 |
27R 8003851 |
Khối Nam Bắc Sơn, xã Vạn An, tỉnh Nghệ An, tỉnh Nghệ An |
|
045/2024/NNPTNT-NA |
|
| 21 |
HKD đậu phụ gia truyền ông Đình |
40-137-174 |
27A8035760 |
Khối 1, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
|
035/2024/NNPTNT-NA |
|
| 22 |
Hộ kinh doanh Trần Thị Hậu |
40-51-175 |
27S8003293 |
Xóm 1, xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An |
|
032/2024/NNPTNT-NA |
|
| 23 |
HTX Nông nghiệp và Dịch vụ Tân Hưng Thịnh |
40-141-176 |
271907 0000015 |
Lô 12, Công ty Hegbokhan, Cụm Công nghiệphường Vinh Lộc, phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
029/2024/NNPTNT-NA |
|
| 24 |
Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất đậu phụ gia truyền ông Đình |
40-137-177 |
27A8031665 |
Số 12, đường Hồ Quý Ly, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
|
027/2024/NNPTNT-NA |
|
| 25 |
Lê Thị Hương Sen |
40-39-178 |
27M.8.013628 |
Xóm 7, xã An Châu, tỉnh Nghệ An |
|
030/2024/NNPTNT-NA |
|
| 26 |
Hộ kinh doanh Trường Xuân |
40-22-165 |
27-N8-002843 |
Thôn 2, xã Anh Sơn, tỉnh Nghệ An |
|
031/2024/NNPTNT-NA |
|
| 27 |
Nguyên Thơ cơ sở 1 - HKD Nguyên Thơ food |
40-68-179 |
2902171021-001 |
Xóm Hồng Thái, xã Nam Đàn, tỉnh Nghệ An |
|
022/2024/NNPTNT-NA |
|
| 28 |
Hộ kinh doanh Trương Như Hưng |
40-142-185 |
27.B.00111877 |
Số nhà 192, đường Cửa Hội, khối Lam Thanh, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
016/2024/NNPTNT-NA |
|
| 29 |
Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Cường |
40-142-186 |
27B8011068 |
Số 3, đường Lam Sơn, khối 4, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
015/2024/NNPTNT-NA |
|
| 30 |
Dược liệu Bá Hùng |
40-47-187 |
27O000306 |
Xóm 1, xã Lương Sơn, tỉnh Nghệ An |
|
013/2024/NNPTNT-NA |
|
| 31 |
HTX sản xuất và kinh doanh bò giàng Thảo Hảo |
40-130-188 |
2902186860 |
Nhà số 03, khối Hòa Bắc, xã Tương Dương, tỉnh Nghệ An |
|
011/2024/NNPTNT-NA |
|
| 32 |
Hợp tác xã nông sản AE TA |
40-108-189 |
2902165162 |
Xóm 1/5, xã Quỳnh Thắng, tỉnh Nghệ An |
|
096/2023/NNPTNT-NA |
|
| 33 |
HTX NN SX&CB tương Sa nam Hương Dương |
40-69-190 |
2902060610 |
Xóm 2, xã Đại Huệ, tỉnh Nghệ An |
|
049/2023/NNPTNT-NA |
|
| 34 |
HTX nông nghiệp và chế biến chè Thanh Hương |
40-123-191 |
2902161344-UBND Thanh Chương |
Xóm 5, xã Hoa Quân, tỉnh Nghệ An |
|
010/2024/NNPTNT-NA |
|
| 35 |
Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Cường |
40-71-192 |
27R8004420 |
Xóm Sen 2, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An |
|
060/2023/NNPTNT-NA |
|
| 36 |
HKD Lê Thị Hoài |
40-142-193 |
27.B.000504 |
Khối 2 (Nghi Hòa), phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
054/2023/NNPTNT-NA |
|
| 37 |
Cơ sở chế biến nông sản Nguyễn Thị Sửu |
40-28-194 |
CC0148 |
Thôn Tiến Thành, xã Con Cuông, tỉnh Nghệ An |
|
051/2023/NNPTNT-NA |
|
| 38 |
HKD Trần Văn Dương |
40-137-195 |
27A8023407 |
Khối Tân An, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
|
052/2023/NNPTNT-NA |
|
| 39 |
Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Huyền |
40-47-196 |
27O000198 |
Xóm 4, xã Lương Sơn, tỉnh Nghệ An |
|
005/2024/NNPTNT-NA |
|
| 40 |
Hoàng Thị Liên |
40-36-197 |
|
Xóm 1 (Diễn Đồng), Xã Quảng Châu, tỉnh Nghệ An |
|
066/2023/NNPTNT-NA |
|
| 41 |
Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất dược liệu Hoàng Châu |
40-41-198 |
27M8027189 |
Xóm 11 (Diễn Yên), xã Hùng Châu, tỉnh Nghệ An |
|
078/2023/NNPTNT-NA |
|
| 42 |
HTX Quý Oanh |
40-24-199 |
2901908383 |
Thôn Quang Tiến, xã Nhân Hòa, tỉnh Nghệ An |
|
067/2023/NNPTNT-NA |
|
| 43 |
Nguyễn Đức Hùng |
40-37-200 |
27M.8.023884 |
Thôn Ngọc Mỹ, xã Hải Châu, tỉnh Nghệ An |
|
036/2023/NNPTNT-NA |
|
| 44 |
Đậu Thị Duy |
40-37-201 |
27 M.8.019591 |
Xóm 2, xã Hải Châu, tỉnh Nghệ An |
|
044/2023/NNPTNT-NA |
|
| 45 |
Ruốc chua Bà Quýnh |
40-47-202 |
27O000163 |
Xóm 2, xã Lương Sơn, tỉnh Nghệ An |
|
042/2023/NNPTNT-NA |
|
| 46 |
Hộ kinh doanh lươn Khôi My |
40-145-203 |
27L800000 20.778 |
Xóm Phan Thanh, xã Hợp Minh, tỉnh Nghệ An |
|
037/2023/NNPTNT-NA |
|
| 47 |
HTX nông nghiệp chế biến chè Thanh Mai |
40-125-204 |
2901943412 |
Xóm Trường Sơn (Thanh Mai), xã Bích Hào, tỉnh Nghệ An |
|
058/2023/NNPTNT-NA |
|
| 48 |
Hộ kinh doanh Lê Thị Thủy |
40-34-205 |
27M8027 105 |
Xóm Trung Hồng, xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An |
|
084/2023/NNPTNT-NA |
|
| 49 |
Cơ sở chế biến giò chả Cường Tuyền |
40-102-206 |
27i8007025 |
Thôn 7, xã Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An |
|
033/2023/NNPTNT-NA |
|
| 50 |
Cơ sở chế biến chè Lê Doãn Bình |
40-125-207 |
27p8001433 |
Xóm Trường Sơn (Thanh Mai), xã Bích Hào, tỉnh Nghệ An |
|
072/2023/NNPTNT-NA |
|