| 1 |
Nguyễn Thị Vinh |
27 M.8.026712 |
Xóm Yên Xuân, xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An |
040/2023/NNPTNT-NA |
|
| 2 |
Chế biến, kinh doanh nước mắm Hải Hòa |
27.B.01034 |
Khối 5, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
046/2023/NNPTNT-NA |
|
| 3 |
Hộ kinh doanh Thái Thị Huệ |
27J8001858 |
Xóm 5, xã Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An |
062/2023/NNPTNT-NA |
|
| 4 |
HK Foods |
27S 8000237 |
Xóm 3, xã Hưng Nguyên Nam, tỉnh Nghệ An |
064/2023/NNPTNT-NA |
|
| 5 |
Nguyễn Thị Thu |
27O000300 |
Xóm 5, xã Lương Sơn, tỉnh Nghệ An |
065/2023/NNPTNT-NA |
|
| 6 |
Hộ kinh doanh Sơn Lý |
27U8001981 |
Khối Tân Đông, phường Tân Mai, tỉnh Nghệ An |
075/2023/NNPTNT-NA |
|
| 7 |
Phạm Viết Hóa |
27P8002579 |
Xóm 5, xã Cát Ngạn, tỉnh Nghệ An |
077/2023/NNPTNT-NA |
|
| 8 |
Hộ kinh doanh Mombeauty food |
27 A 80039192 |
Xóm Mỹ Thượng, phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An |
081/2023/NNPTNT-NA |
|
| 9 |
Phạm Đắc Tuấn |
270k000800 |
Khối 2, xã Con Cuông, tỉnh Nghệ An |
087/2023/NNPTNT-NA |
|
| 10 |
HTX dịch vụ và chế biến thực phẩm Minh Hiền |
2902172699 |
Xóm 3 (Nam Nghĩa), xã Nam Đàn, tỉnh Nghệ An |
088/2023/NNPTNT-NA |
|
| 11 |
Nguyễn Văn Dương |
27r8002586 |
Xóm 2 (Nam Nghĩa), xã Nam Đàn, tỉnh Nghệ An |
091/2023/NNPTNT-NA |
|
| 12 |
Trần Anh Tuấn |
27s8000796 |
Xóm Văn Viên, xã Lam Thành, tỉnh Nghệ An |
089/2023/NNPTNT-NA |
|
| 13 |
Hợp tác xã nước mắm Quỳnh Dị |
2902173886 |
Phú Lợi 2, phường Tân Mai, tỉnh Nghệ An |
090/2023/NNPTNT-NA |
|
| 14 |
Nguyễn Duy Hòa |
27r8003024 |
Xóm 2 (Nam Nghĩa), xã Nam Đàn, tỉnh Nghệ An |
094/2023/NNPTNT-NA |
|
| 15 |
Hợp tác xã Minh Lợi |
2901987145 |
Địa chỉ kinh doanh: Số 164, đường Đặng Thái Thân, phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An |
093/2023/NNPTNT-NA |
|
| 16 |
Hộ kinh doanh Thủy Hiền |
27A8040065 |
Số 185, đường Phạm Hồng Thái, khối 1, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
098/2023/NNPTNT-NA |
|
| 17 |
Hộ kinh doanh Giao Hiền thịt quay |
27A8034863 |
Khối 1 (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 06), phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
097/2023/NNPTNT-NA |
|
| 18 |
Hộ kinh doanh Hồ Thị Hà |
27a8013908 |
Số 13, ngõ 85, đường Nguyễn Sinh Sắc, phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An |
099/2023/NNPTNT-NA |
|
| 19 |
Hộ kinh doanh - Cơ sở sản xuất cơm cháy Hưng Thịnh |
27I8004131 |
Xóm 4, xã Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An |
100/2023/NNPTNT-NA |
|
| 20 |
Trương Công Hải |
27O000097. |
Xóm 3, xã Lương Sơn, tỉnh Nghệ An |
102/2023/NNPTNT-NA |
|
| 21 |
Hộ kinh doanh Lê Dân Dũng |
27A8019726 |
Số 5, ngõ 56,đường Nguyễn Sư Hồi, phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An |
104/2023/NNPTNT-NA |
|
| 22 |
Giò bê Lâm Ngọc |
27R8002258 |
Xóm 2, xã Nam Nghĩa, tỉnh Nghệ An |
106/2023/NNPTNT-NA |
|
| 23 |
Hộ kinh doanh Hoàng Anh Nga |
27.B.0049180 |
Khối 5, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
105/2023/NNPTNT-NA |
|
| 24 |
Nguyễn Văn Thái |
27R8002770 |
Số nhà 38, ngách 22, khối Sa Nam, xã Vạn An, tỉnh Nghệ An |
002/2024/NNPTNT-NA |
|
| 25 |
HTX nông nghiệp và chế biến chè Minh Hải |
2902170042 |
Xóm Trường Sơn (Thanh Mai), xã Bích Hào, tỉnh Nghệ An |
057/2023/NNPTNT-NA |
|
| 26 |
Cơ sở chế biến chè Lê Doãn Bình |
27p8001433 |
Xóm Trường Sơn (Thanh Mai), xã Bích Hào, tỉnh Nghệ An |
072/2023/NNPTNT-NA |
|
| 27 |
Cơ sở chế biến giò chả Cường Tuyền |
27i8007025 |
Thôn 7, xã Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An |
033/2023/NNPTNT-NA |
|
| 28 |
Hộ kinh doanh Lê Thị Thủy |
27M8027 105 |
Xóm Trung Hồng, xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An |
084/2023/NNPTNT-NA |
|
| 29 |
HTX nông nghiệp chế biến chè Thanh Mai |
2901943412 |
Xóm Trường Sơn (Thanh Mai), xã Bích Hào, tỉnh Nghệ An |
058/2023/NNPTNT-NA |
|
| 30 |
Hộ kinh doanh lươn Khôi My |
27L800000 20.778 |
Xóm Phan Thanh, xã Hợp Minh, tỉnh Nghệ An |
037/2023/NNPTNT-NA |
|
| 31 |
Ruốc chua Bà Quýnh |
27O000163 |
Xóm 2, xã Lương Sơn, tỉnh Nghệ An |
042/2023/NNPTNT-NA |
|
| 32 |
Đậu Thị Duy |
27 M.8.019591 |
Xóm 2, xã Hải Châu, tỉnh Nghệ An |
044/2023/NNPTNT-NA |
|
| 33 |
Nguyễn Đức Hùng |
27M.8.023884 |
Thôn Ngọc Mỹ, xã Hải Châu, tỉnh Nghệ An |
036/2023/NNPTNT-NA |
|
| 34 |
HTX Quý Oanh |
2901908383 |
Thôn Quang Tiến, xã Nhân Hòa, tỉnh Nghệ An |
067/2023/NNPTNT-NA |
|
| 35 |
Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất dược liệu Hoàng Châu |
27M8027189 |
Xóm 11 (Diễn Yên), xã Hùng Châu, tỉnh Nghệ An |
078/2023/NNPTNT-NA |
|
| 36 |
Hoàng Thị Liên |
|
Xóm 1 (Diễn Đồng), Xã Quảng Châu, tỉnh Nghệ An |
066/2023/NNPTNT-NA |
|
| 37 |
Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Huyền |
27O000198 |
Xóm 4, xã Lương Sơn, tỉnh Nghệ An |
005/2024/NNPTNT-NA |
|
| 38 |
HKD Trần Văn Dương |
27A8023407 |
Khối Tân An, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
052/2023/NNPTNT-NA |
|
| 39 |
Cơ sở chế biến nông sản Nguyễn Thị Sửu |
CC0148 |
Thôn Tiến Thành, xã Con Cuông, tỉnh Nghệ An |
051/2023/NNPTNT-NA |
|
| 40 |
HKD Lê Thị Hoài |
27.B.000504 |
Khối 2 (Nghi Hòa), phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
054/2023/NNPTNT-NA |
|
| 41 |
Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Cường |
27R8004420 |
Xóm Sen 2, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An |
060/2023/NNPTNT-NA |
|
| 42 |
HTX nông nghiệp và chế biến chè Thanh Hương |
2902161344-UBND Thanh Chương |
Xóm 5, xã Hoa Quân, tỉnh Nghệ An |
010/2024/NNPTNT-NA |
|
| 43 |
HTX NN SX&CB tương Sa nam Hương Dương |
2902060610 |
Xóm 2, xã Đại Huệ, tỉnh Nghệ An |
049/2023/NNPTNT-NA |
|
| 44 |
Hợp tác xã nông sản AE TA |
2902165162 |
Xóm 1/5, xã Quỳnh Thắng, tỉnh Nghệ An |
096/2023/NNPTNT-NA |
|
| 45 |
HTX sản xuất và kinh doanh bò giàng Thảo Hảo |
2902186860 |
Nhà số 03, khối Hòa Bắc, xã Tương Dương, tỉnh Nghệ An |
011/2024/NNPTNT-NA |
|
| 46 |
Dược liệu Bá Hùng |
27O000306 |
Xóm 1, xã Lương Sơn, tỉnh Nghệ An |
013/2024/NNPTNT-NA |
|
| 47 |
Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Cường |
27B8011068 |
Số 3, đường Lam Sơn, khối 4, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
015/2024/NNPTNT-NA |
|
| 48 |
Hộ kinh doanh Trương Như Hưng |
27.B.00111877 |
Số nhà 192, đường Cửa Hội, khối Lam Thanh, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
016/2024/NNPTNT-NA |
|
| 49 |
HKD thực phẩm sạch Lan Anh |
27A8019074 |
Số 2, ngõ 5, đường Cao Xuân Dục, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
061/2023/NNPTNT-NA |
|
| 50 |
Hộ kinh doanh giò bò Thuật Khẩn |
27O8001754 |
Xóm 1, xã Thuần Trung, tỉnh Nghệ An |
056/2023/NNPTNT-NA |
|