99 |
Địa điểm kinh doanh - Công ty TNHH dịch vụ và thương mại Khoa Khôi |
00001-2902152540 |
Ngõ 20, đường Cao Xuân Huy, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
024/2024/NNPTNT-NA |
B |
100 |
Hộ kinh doanh Thủy Hiền |
27A8040065 |
Số 185, đường Phạm Hồng Thái, khối 1, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
098/2023/NNPTNT-NA |
B |
101 |
Hợp tác xã nông sản AE TA |
2902165162 |
Xóm 1/5, xã Quỳnh Thắng, tỉnh Nghệ An |
096/2023/NNPTNT-NA |
B |
102 |
Công ty TNHH nông nghiệp VNP |
2902146995 |
Liền kề 51, đường Lê Mao kéo dài, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
095/2023/NNPTNT-NA |
B |
103 |
Hợp tác xác Minh Lợi |
2901987145 |
Địa chỉ kinh doanh: Số 164, đường Đặng Thái Thân, tỉnh Nghệ An |
093/2023/NNPTNT-NA |
B |
104 |
Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ HHK |
2902174544 |
Thôn 6, xã Yên Xuân, tỉnh Nghệ An |
092/2023/NNPTNT-NA |
B |
105 |
Hợp tác xã nước mắm Quỳnh Dị |
2902173886 |
Phú Lợi 2, xã Tân Mai, tỉnh Nghệ An |
090/2023/NNPTNT-NA |
B |
106 |
Kho hàng - địa điểm kinh doanh số 13 - Công ty TNHH xuất nhập khẩu thương mại An Minh |
00013 |
Số 08, đường Thái Phiên, xã Lương Sơn, tỉnh Nghệ An |
083/2023/NNPTNT-NA |
B |
107 |
Hộ kinh doanh Mombeauty food |
27 A 80039192 |
Xóm Mỹ Thượng, phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An |
081/2023/NNPTNT-NA |
B |
108 |
Hộ kinh doanh Lê Thị Thủy |
27M8027 105 |
Xóm Trung Hồng, xã Diễn Ngọc, tỉnh Nghệ An |
084/2023/NNPTNT-NA |
B |
109 |
Công ty CP nông nghiệp KHP |
2902163969 |
Xóm 5, xã Thanh Lương, tỉnh Nghệ An |
073/2023/NNPTNT-NA |
B |
110 |
Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất dược liệu Hoàng Châu |
27M8027189 |
Xóm 11, xã Diễn Yên, tỉnh Nghệ An |
078/2023/NNPTNT-NA |
B |
111 |
Chi nhánh Nghệ An-Công ty CP TM&DV nhung hươu Việt |
0108584015-001 |
Xóm 6, xã Văn Hiến, tình Nghệ An, tỉnh Nghệ An |
074/2023/NNPTNT-NA |
B |
112 |
Nguyên Thơ cơ sở 1 - HKD Nguyên Thơ food |
2902171021-001 |
Xóm Hồng Thái, xã Nam Thái, tỉnh Nghệ An |
022/2024/NNPTNT-NA |
B |
113 |
HK Foods |
27S 8000237 |
Xóm 3, xã Hưng Thịnh, tỉnh Nghệ An |
064/2023/NNPTNT-NA |
B |
114 |
Cơ sở 1 - Địa điểm kinh doanh Công ty TNHH TM&DV Bảo Ngọc |
00002-2901224217 |
Xóm Hồng Quý, xã Nghĩa Mai, tỉnh Nghệ An |
026/2024/NNPTNT-NA |
B |
115 |
Hộ kinh doanh Thái Thị Huệ |
27J8001858 |
Xóm 5, xã Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An |
062/2023/NNPTNT-NA |
B |
116 |
Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Cường |
27R8004420 |
Xóm Sen 2, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An |
060/2023/NNPTNT-NA |
B |
117 |
Hộ kinh doanh giò bò Thuật Khẩn |
27O8001754 |
Xóm 1, xã Thuần Trung, tỉnh Nghệ An |
056/2023/NNPTNT-NA |
B |
118 |
Ngô Sỹ Hoàng |
27M.8.026763 |
Xóm 1, xã Diễn Tháp, tỉnh Nghệ An |
053/2023/NNPTNT-NA |
B |
119 |
Giò bê Danh Phát |
27R 8004160 |
Xóm 2, xã Nam Nghĩa, tỉnh Nghệ An |
050/2023/NNPTNT-NA |
B |
120 |
Công ty TNHH thực phẩm sạch HVL |
2902157796 |
Số 9, ngõ 114, đường Lê Hồng Phong, phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An |
047/2023/NNPTNT-NA |
B |
121 |
Công ty CP Luxu food |
2902165733 |
Ngõ 291, đường Thăng Long, xóm Kim Liên, phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An |
045/2023/NNPTNT-NA |
B |
122 |
Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu THC Việt Nam |
2902150247 |
Số 5, Trần Đình San, khối 1, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
018/2025/NNMT-NA |
|
123 |
Nguyễn Thị Vinh |
27 M.8.026712 |
Xóm Yên Xuân, xã Diễn Phúc, tỉnh Nghệ An |
040/2023/NNPTNT-NA |
B |
124 |
Đậu Thị Duy |
27 M.8.019591 |
Xóm 2, xã Diễn Hải, tỉnh Nghệ An |
044/2023/NNPTNT-NA |
B |
125 |
Hộ kinh doanh lươn Khôi My |
27L800000 20.778 |
Xóm Phan Thanh, xã Hợp Minh, tỉnh Nghệ An |
037/2023/NNPTNT-NA |
B |
126 |
Địa điểm kinh doanh - Cty TNHH thực phẩm sạch Anh Tài |
00001-2902153600 |
Xóm Khoa Đà, xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An |
048/2023/NNPTNT-NA |
B |
127 |
Nguyễn Đức Hùng |
27M.8.023884 |
Thôn Ngọc Mỹ, xã Diễn Hùng, tỉnh Nghệ An |
036/2023/NNPTNT-NA |
B |
128 |
Công ty TNHH DV TM&SX An Hưng |
2902161390 |
Số 16, ngõ 3, đường Mai Lão Bạng, phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An |
032/2023/NNPTNT-NA |
B |
129 |
Công ty TNHH TS Phong Phú |
2902146441 |
Số 6, đường Nguyễn Phong Sắc, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
031/2023/NNPTNT-NA |
B |
130 |
Công ty TNHH SX TM&DV Tâm An Green |
2902163461 |
Xóm 5, phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An |
030/2023/NNPTNT-NA |
B |
131 |
HTX Nông nghiệp Kim Tiến Đại Phát |
272007000010 |
Khối Sơn Tiến, xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An |
029/2023/NNPTNT-NA |
B |
132 |
Xưởng sản xuất-Địa điểm kinh doanh Công ty CP SX&TM GO-GREEN TECHNOLOGY |
2902150769-00001 |
Số 39 Nguyễn Xuân Linh, phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An |
026/2023/NNPTNT-NA |
B |
133 |
Chế biến, kinh doanh nước mắm Hải Hòa |
27.B.01034 |
Khối 5, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
046/2023/NNPTNT-NA |
B |
134 |
Địa điểm KD công ty TNHH SX&TM Mom beauty – Phân xưởng sản xuất 3 Mom beauty |
2902084883 - 00001 |
Ngõ 101, đường Lê Quý Đôn, phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An |
022/2023/NNPTNT-NA |
B |
135 |
Công ty TNHH tư vấn và đầu tư đa lĩnh vực Ngọc Tích - Địa điểm kinh doanh số 1 |
2900609895 - 00001 |
Xóm 8, xã Đông Lộc, tỉnh Nghệ An |
020/2023/NNPTNT-NA |
B |
136 |
Công ty TNHH thủy sản Song Minh |
2902016234 |
Số 129, đường Phạm Nguyễn Du, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
039/2023/NNPTNT-NA |
B |
137 |
Địa điểm kinh doanh số 7 - Công ty CP thực phẩm Tứ Phương |
2901853014-00008 |
Xóm Hoa Trường, xã Đô Lương, tỉnh Nghệ An |
023/2025/NNMT-NA |
|
138 |
Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Hiền |
27 I 8005178 |
Xóm 3, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An |
016/2023/NNPTNT-NA |
B |
139 |
Công ty CP sản xuất thương mại dịch vụ và đầu tư Lộc Phát - Địa điểm kinh doanh - xưởng sản xuất |
2902151554-00001 |
Xóm 12, xã Thiên Nhẫn, tỉnh Nghệ An |
015/2023/NNPTNT-NA |
|
140 |
Công ty CP thực phẩm Tứ Phương- địa điểm kinh doanh số 12 |
2901853014-00013 |
Tổ 5, xóm Tân Kiều, khối 1, phường Hồng Son, tỉnh Nghệ An |
011/2023/NNPTNT-NA |
B |
141 |
HKD lươn đồng ướp sẵn Trang Lành |
27A8036714 |
Số 01, ngõ 49, đường Ngô Đức Mai, xóm 1, xã Hưng Chính, tỉnh Nghệ An |
010/2023/NNPTNT-NA |
B |
142 |
Công ty TNHH thủy hải sản Hà Như - Cơ sở 2 |
00001 |
Cảng cá xóm 9, xã Quỳnh Thuận, tỉnh Nghệ An |
008/2023/NNPTNT-NA |
B |
143 |
Công ty TNHH thực phẩm sạch Hiền Nam |
2902147798 |
Số nhà 24/26 C đường Nguyễn Văn Trỗi, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
007/2023/NNPTNT-NA |
B |
144 |
Hợp tác xã nông nghiệp và phát triển nông thôn Hồng Thành |
2901957990 |
Xã Hồng Thành, tỉnh Nghệ An |
006/2023/NNPTNT-NA |
B |
145 |
Bùi Thị Thảo |
27I8008703 |
Thôn 5, xã Sơn Hải, tỉnh Nghệ An |
103/2022/NNPTNT-NA |
B |
146 |
HTX nông nghiệp sản xuất chè hữu cơ Huồi Tụ |
270500700008 |
Bản Huồi Lê, xã Huồi Tụ, tỉnh Nghệ An |
100/2022/NNPTNT-NA |
B |
147 |
Công ty cổ phần đầu tư phát triển ứng dụng công nghệ mới |
2901779635 |
Số 412, đường Đặng Thai Mai, phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An |
99/2022/NNPTNT-NA |
B |
148 |
Hoàng Thị Liên |
|
Xóm 1, xã Diễn Đồng, tỉnh Nghệ An |
066/2023/NNPTNT-NA |
B |