| 1 |
Công ty TNHH khoa học công nghệ Vĩnh Hoà |
2900570609 |
xã Hợp Minh, tỉnh Nghệ An |
|
|
| 2 |
Công ty TNHH rau sạch Xứ Nghệ |
2901860389 |
Thôn Đại Đồng, phường Quỳnh Mai, tỉnh Nghệ An |
037/2025/NNMT-NA |
D |
| 3 |
Công ty Cổ phần Biển Quỳnh |
2901948590 |
Khối Tân Hải, phường Quỳnh Mai, tỉnh Nghệ An |
03.01.2026 |
|
| 4 |
Công ty TNHH Phương Mai |
2900894473 |
Đất Quan Viên, khối Tân Đông, phường Tân Mai, tỉnh Nghệ An |
23.11.2025 |
|
| 5 |
Công ty TNHH MTV thực phẩm Năm Mục tiêu -CN Vinh |
0401695863-008 |
Lô 13, khu S, đường Hồ Hữu Nhân, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
11.12.2025 (Cs báo nghỉ) |
|
| 6 |
Công ty TNHH Tý Thuận |
2901431252 |
Số 153, Trường Chinh, phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An |
020/2024/NNPTNT-NA |
B |
| 7 |
Công ty TNHH lương thực Cửa Nam |
2702001736 |
Số 108 C, đường Nguyễn Sinh Sắc, phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An |
|
|
| 8 |
Công ty TNHH thực phẩm Quang Trang |
2901910946 |
Số 14 đường Bùi Dương Lịch, phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An |
027/2023/NNPTNT-NA |
D |
| 9 |
Cty Cp Thực phẩm Tứ Phương-Nhà máy Sx-Tp Tứ Phương |
2901853014-00004 |
Xóm Hòa Hợp, phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An |
046/2024/NNPTNT-NA |
D |
| 10 |
Công ty TNHH chè Truyền Thống |
2901826148 |
Xóm Trường Sơn, xã Thanh Mai, tỉnh Nghệ An |
044/2024/NNPTNT-NA |
B |
| 11 |
Công ty TNHH chè Dũng Lam |
27P8.000689 |
Xã Thanh Mai, tỉnh Nghệ An |
|
|
| 12 |
Nhà máy chè Thành Đạt |
00001-2901719315 |
Xóm Trung Sơn, xã Thanh Mai, tỉnh Nghệ An |
080/2023/NNPTNT-NA |
B |
| 13 |
Công ty TNHH chè Sơn Tâm |
27p8000688 |
Xóm 4, xã Bích Hào, tỉnh Nghệ An |
03.01.2026 |
|
| 14 |
Công ty TNHH chè Hoàng Long |
2901902173 |
Xóm Trường Sơn, xã Thanh Mai, tỉnh Nghệ An |
071/2023/NNPTNT-NA |
B |
| 15 |
Công ty TNHH chè Phúc Hưng Thịnh |
2901739248 |
Thôn Sơn Thịnh, xã Hoa Quân, tỉnh Nghệ An |
|
|
| 16 |
Công ty Cổ phần mía đường Sông Con |
2900324917 |
Khối 5, xã Tân Kỳ, tỉnh Nghệ An |
046/2025/NNMT-NA |
D |
| 17 |
Công ty TNHH An Ngư Tiến |
2901900514 |
Thôn Minh Sơn, xã Tiến Thủy, tỉnh Nghệ An |
006/2024/NNPTNT-NA |
B |
| 18 |
Công ty CP Muối Vĩnh Ngọc |
2901227514 |
Xóm 2, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An |
021/2024/NNPTNT-NA |
B |
| 19 |
Cơ sở 1 - Công ty TNHH thủy sản Lực Sỹ |
2901798099 |
Xóm Đức Xuân, xã Tiến Thủy, tỉnh Nghệ An |
068/2023/NNPTNT-NA |
B |
| 20 |
Công ty TNHH MTV Muối Việt Nam- Chi nhánh muối Vĩnh Ngọc-Xưởng sx muối chất lượng cao |
105873523/002 |
xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An |
HACCP |
|
| 21 |
Công ty TNHH Hải Tâm |
27i80000054 |
Xóm Phong Thái, xã Tiến Thủy, tỉnh Nghệ An |
|
|
| 22 |
Công ty CP Nông Công nghiệp 3/2 |
2900324618 |
Xóm Minh Trung, xã Minh Hợp, tỉnh Nghệ An |
007/2025/NNPTNT-NA |
B |
| 23 |
Công ty TNHH mía đường Nghệ An |
271022000002/ĐC3 |
xã Tam Thái, tỉnh Nghệ An |
|
|
| 24 |
Công ty TNHH XNK nông lâm thủy sản Sỹ Thắng |
2900548064 |
Xóm 1, xã Diễn Thịnh, tỉnh Nghệ An |
004/2024/NNPTNT-NA |
B |
| 25 |
Công ty TNHH thủy hải sản Khánh Vinh |
2901946607 |
Xóm Tiền Tiến, xã Diễn Kim, tỉnh Nghệ An |
|
|
| 26 |
Công ty TNHH Phi Phúc |
2901575448 |
Xóm 11, xã Diễn Thịnh, tỉnh Nghệ An |
017/2025/NNMT-NA |
|
| 27 |
Công ty TNHH MTV hải sản Sơn Huyền |
2902016435 |
156 đường Cửa Hội, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
|
| 28 |
Xí nghiệp chế biến, dịch vụ chè Anh Sơn |
|
tỉnh Nghệ An |
|
|
| 29 |
Xí nghiệp chế biến, dịch vụ chè Bãi Phủ |
|
Xã Đỉnh Sơn, tỉnh Nghệ An |
|
|