| STT | Tên cơ sở | Mã số ĐKKD | Địa chỉ | Giấy CNATTP | Xếp loại |
|---|---|---|---|---|---|
| 51 | Công ty CP Luxu food | 2902165733 | Ngõ 291, đường Thăng Long, xóm Kim Liên, phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An | 045/2023/NNPTNT-NA | B |
| 52 | Địa điểm kinh doanh - Cty TNHH thực phẩm sạch Anh Tài | 00001-2902153600 | Xóm Khoa Đà, xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An | 048/2023/NNPTNT-NA | B |
| 53 | Công ty TNHH DV TM&SX An Hưng | 2902161390 | Số 16, ngõ 3, đường Mai Lão Bạng, phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An | 032/2023/NNPTNT-NA | B |
| 54 | Công ty TNHH TS Phong Phú | 2902146441 | Số 6, đường Nguyễn Phong Sắc, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An | 031/2023/NNPTNT-NA | B |
| 55 | Công ty TNHH SX TM&DV Tâm An Green | 2902163461 | Xóm 5, phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An (68A Cao Xuân Huy) |
030/2023/NNPTNT-NA | |
| 56 | Xưởng sản xuất-Địa điểm kinh doanh Công ty CP SX&TM GO-GREEN TECHNOLOGY | 2902150769-00001 | Số 39 Nguyễn Xuân Linh, phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An | 026/2023/NNPTNT-NA | B |
| 57 | Địa điểm KD công ty TNHH SX&TM Mom beauty – Phân xưởng sản xuất 3 Mom beauty | 2902084883 - 00001 | Ngõ 101, đường Lê Quý Đôn, phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An | 022/2023/NNPTNT-NA | B |
| 58 | Công ty TNHH tư vấn và đầu tư đa lĩnh vực Ngọc Tích - Địa điểm kinh doanh số 1 | 2900609895 - 00001 | Xóm 8, xã Đông Lộc, tỉnh Nghệ An | 020/2023/NNPTNT-NA | B |
| 59 | Công ty TNHH thủy sản Song Minh | 2902016234 | Số 129, đường Phạm Nguyễn Du, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An | 039/2023/NNPTNT-NA | B |
| 60 | Địa điểm kinh doanh số 7 - Công ty CP thực phẩm Tứ Phương | 2901853014-00008 | Xóm Hoa Trường, xã Đô Lương, tỉnh Nghệ An | 023/2025/NNMT-NA | |
| 61 | Công ty CP sản xuất thương mại dịch vụ và đầu tư Lộc Phát - Địa điểm kinh doanh - xưởng sản xuất | 2902151554-00001 | Xóm 12, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An | 015/2023/NNPTNT-NA | |
| 62 | Công ty CP thực phẩm Tứ Phương- địa điểm kinh doanh số 12 | 2901853014-00013 | Tổ 5, xóm Tân Kiều, khối 1, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An | 02.03.2026 | |
| 63 | Công ty TNHH thủy hải sản Hà Như - Cơ sở 2 | 00001 | Cảng cá xóm 9, xã Quỳnh Thắng, tỉnh Nghệ An | 01.03.2026 | |
| 64 | Công ty TNHH dịch vụ thương mại Hiền Nam | 2902147798 | Số nhà 24/26C, đường Nguyễn Văn Trỗi, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An | 005/2026/NNMT-NA | D |
| 65 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển ứng dụng công nghệ mới | 2901779635 | Số 412, đường Đặng Thai Mai, phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An | 15.12.2025 | |
| 66 | Công ty TNHH Levuce | Số nhà 26, ngách 2, ngõ 83, đường Hoàng Trọng Trì, phường Vinh Lộc, tỉnh nghệ An | 13.12.2025 | ||
| 67 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Visipfood | 2902110043 | Xóm Khoa Đà 1, xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An | 003/2026/NNMT-NA | D |
| 68 | Công ty cổ phần Blena | 2901957951 | Khối Kim tân, xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An | 13.12.2025 | |
| 69 | Doanh nghiệp TN sản xuất-chế biến & kinh doanh muối i-ốt Thắng Lượng | 2901365176 | Thôn Tân Thắng, xã Quỳnh Phú, tỉnh Nghệ An | 004/2026/NNMT-NA | D |
| 70 | Công ty Cổ phần Thực phẩm Tứ Phương- Địa điểm kinh doanh số 11 | 2901853014-00012 | Số 365, đường Trần Hưng Đạo, khối Tân Phú, phường Thái Hòa, tỉnh Nghệ An | 045/2025/NNMT-NA | D |
| 71 | Công ty TNHH ABACA VIệt Nam | 2902117063 | xóm 6, xã Quỳnh Văn, tỉnh Nghệ An | ||
| 72 | Địa điểm kinh doanh, công ty cp chế biến thủy hải sản Linh Khoa | 000001/0108717882 | Thôn Nghĩa Phú, xã Quỳnh Phú, tỉnh Nghệ An | TB Số: 44/TB-CLCBTT-QLCL ngày 21/1/2026 | K |
| 73 | Địa điểm kinh doanh số 1 - Công ty TNHH Huy Chung | 00001-2901898960 | Xóm Hưng Lợi 6, xã Lam Thành, tỉnh Nghệ An | 002/2026/NNMT-NA | D |
| 74 | Công ty TNHH chế biến và thương mại Sao Biển | 2902139620 | Khối Quang Trung, phường Quỳnh Mai, tỉnh Nghệ An | ||
| 75 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Hưng Thành Phát | 2902093380 | Xóm 6, xã Quỳnh Nghĩa, tỉnh Nghệ An. | ||
| 76 | Công ty TNHH ứng dụng PTNN công nghệ cao Nắng và Gió | 2902131759 | Xóm 2, xã Hưng Phúc, tỉnh Nghệ An | ||
| 77 | Tổng công ty cổ phần Vật tư nông nghiệp Nghệ An | 2900326255 | Số 98, đường Nguyễn Trường Tộ, phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An | 030/2025/NNMT-NA | |
| 78 | Công ty cổ phần thực phẩm Tứ Phương- Địa điểm KD số 10 | 2901853014-00011 | Xóm Trung Yên, xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An | 022/2025/NNMT-NA | |
| 79 | Công ty TNHH thủy hải sản Đức Tín | 2902018785 | Cảng cá Quỳnh Phương, khối Tân Hải, phường Quỳnh Mai, tỉnh Nghệ An | ||
| 80 | Công ty TNHH dịch vụ và thương mại Tuấn Hằng Ngàn | 2902116398 | Thôn 5, xã Tân Mai, tỉnh Nghệ An | ||
| 81 | Cơ sở 2- Công ty TNHH thủy sản Lực Sỹ | 0002-2901798099 | Thôn Đức Xuân, xã Quỳnh Phú, tỉnh Nghệ An | 015/2025/SNNMT-NA | |
| 82 | Công ty TNHH sản xuất, kinh doanh và dịch vụ Thiên Đức | 2901954950 | Số 4, ngõ 11, đường Nguyễn Thái Học, phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An | 050/2024/NNPTNT-NA | B |
| 83 | Công ty TNHH MTV Trái cây Việt | 2902110212 | khối Đồng Tâm, phường Thái Hòa, tỉnh Nghệ An | ||
| 84 | Trung tâm ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ - trạm nghiên cứu thực nghiệm và ươm tạo CNC Thái Hòa | 2901025042 | Xóm Sơn Hòa, xã Đông Hiếu thị xã Thái Hòa, tỉnh Nghệ An | ||
| 85 | Công ty TNHH Chiến Vinh | 2900764643 | thôn 2, xã Đức Châu, tỉnh Nghệ An | ||
| 86 | Địa điểm kinh doanh - Công ty TNHH xuất nhập khẩu Vương Ngọc Phát | 00001-2902102733 | Xóm Xuân Lộc, phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An | 051/2024/NNPTNT-NA | B |
| 87 | Công ty TNHH T&T Tâm Việt - địa điểm kinh doanh số 01 | 00001-2901974234 | Khối Trung Sơn, xã Quế Phong, tỉnh Nghệ An | ||
| 88 | Công ty TNHH Lê Thắng | 2900797085 | Khối Bắc Sơn, xã Quế Phong, tỉnh Nghệ An | ||
| 89 | Cổng ty TNHH Hải sản Quỳnh Lập | 2902067486 | Thôn Tân Tiến, xã Tân Mai, tỉnh Nghệ An | ||
| 90 | Công ty TNHH sx và dv thực phẩm Việt Mỹ- địa điểm kinh doanh | 0001/2902099914 | Số 23, đường Đinh Nhật Thận, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An | ||
| 91 | Công ty TNHH Nông nghiệp Dược | 2902106456 | Xóm Thái Thọ, phường Vinh Lộc,tỉnh Nghệ An | ||
| 92 | Công ty cổ phần khoa học công nghệ tảo VN | 2901494848 | Xóm 6, xã Quỳnh Lương, tỉnh Nghệ An | ||
| 93 | Công ty cp thực phẩm sạch Bình An- cửa hàng số 08 Bình An | 0003-2901798638 | Số 48, đường Nguyễn Quý Công, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An | ||
| 94 | Công ty Cp tp Tứ Phương | 2901853014 | KĐT Minh Khang, tỉnh Nghệ An, Việt Nam | ||
| 95 | Công ty TNHH SX&TM MomBeauty | 2902084883 | Số nhà 20, ngõ 82, đường Lê Quý Đôn, phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An | 038/2024/NNPTNT-NA | B |
| 96 | Công ty TNHH TONGIN tại Việt Nam | Khối Tân hải, phường Quỳnh Mai, tỉnh Nghệ An | |||
| 97 | Công ty TNHH thực phẩm Huy Hùng | 2902096303 | Xóm 7, xã Văn Hiến, tỉnh Nghệ An | 033/2024/NNPTNT-NA | |
| 98 | Công ty CP dược- VTYT Nghệ An- Nhà máy sản xuất | 00001-2900491298 | Số 68, đường Nguyễn Sỹ Sách, phường Hưng Phúc, tỉnh Nghệ An | ||
| 99 | Công ty cổ phần đầu tư và sản xuất ATC | 2901641161 | Xóm Mỹ hạ, phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An | 047/2024/NNPTNT-NA | B |
| 100 | Chi nhánh Nghệ An- công ty TNHH thực phẩm sạch thương mại T&P | 008-0105957237 | Số 76, đường Trần Hưng Đạo, phường Đội Cung, tỉnh Nghệ An | 008/2024/NNPTNT-NA | B |