| 101 |
Công ty TNHH xuất nhập khẩu thực phẩm Đức Phước Lộc |
2902090566 |
Xóm Mỹ Khánh, xã Khánh Thành, tỉnh Nghệ An |
|
|
| 102 |
Công ty cổ phần thực phẩm NAP |
2902074589 |
Số 97 đường Nguyễn Trường Tộ, phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An |
028/2023/NNPTNT-NA |
B |
| 103 |
Công ty TNHH thương mại An Ngư |
2902037139 |
Thôn 4, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An |
017/2024/NNPTNT-NA |
|
| 104 |
Nhà máy chè Sông Lam |
00001-2900325043 |
Thôn Đỉnh Hùng, xã Đỉnh Sơn, tỉnh Nghệ An |
|
|
| 105 |
Công ty TNHH SX và DVTM Quân Béo |
290 2168766 |
Xóm Sen 1, xã Kim Liên, tỉnh Nghệ An |
041/2023/NNPTNT-NA |
B |
| 106 |
Công ty Cổ phần tập đoàn dinh dưỡng Hadalifa |
2902171504 |
Số 65, đường Lam Sơn, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
025/2025/NNMT-NA |
|
| 107 |
Công ty cổ phấn Vilaconic |
2901274715 |
Km700 (Quốc lộ 46), đường Nghệ An - Xiêng Khoảng, phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An |
012/2025/NNMT-NA |
|
| 108 |
Công ty cổ phần TM&DV An Phú Thịnh |
2901938980 |
Xóm 8, xã Đông Hiếu, tỉnh Nghệ An |
|
|
| 109 |
Công ty TNHH chế biến và xnk thủy hải sản Thảo My |
2902032902 |
Xóm Trung Hồng, xã Diễn Ngọc, tỉnh nghệ An |
012/2024/NNPTNT-NA |
B |
| 110 |
Công ty CP lương thực tổng hợp Bến Thủy |
2901635016 |
Số 1, ngõ 34, đường Hoàng Xuân Hãn, tỉnh Nghệ An |
|
|
| 111 |
Sản xuất kinh doanh-Công ty CP dịch vụ tổng hợp Tâm Nhung |
2901900384-00001 |
Xóm 6, phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An |
085/2023/NNPTNT-NA |
B |
| 112 |
Công ty cổ phần tập đoàn BOMETA |
2901973978 |
số 5A Nguyễn Sư Hồi,phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An |
|
|
| 113 |
Công ty CP xây dựng - TM và XNK tổng hợp- địa điểm chế biến hạt Macca Thái Hòa |
00001/01012344445 |
Xóm Đông Mỹ, xã Đông Hiếu, tỉnh Nghệ An |
|
|
| 114 |
Công ty TNHH khoa học công nghệ Vĩnh Hoà |
2900570609 |
xã Hợp Minh, tỉnh Nghệ An |
|
|
| 115 |
Công ty TNHH rau sạch Xứ Nghệ |
2901860389 |
Thôn Đại Đồng, phường Quỳnh Mai, tỉnh Nghệ An |
037/2025/NNMT-NA |
D |
| 116 |
Công ty Cổ phần Biển Quỳnh |
2901948590 |
Khối Tân Hải, phường Quỳnh Mai, tỉnh Nghệ An |
03.01.2026 |
|
| 117 |
Công ty TNHH Phương Mai |
2900894473 |
Đất Quan Viên, khối Tân Đông, phường Tân Mai, tỉnh Nghệ An |
23.11.2025 |
|
| 118 |
Công ty TNHH MTV thực phẩm Năm Mục tiêu -CN Vinh |
0401695863-008 |
Lô 13, khu S, đường Hồ Hữu Nhân, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
11.12.2025 (Cs báo nghỉ) |
|
| 119 |
Công ty TNHH Tý Thuận |
2901431252 |
Số 153, Trường Chinh, phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An |
020/2024/NNPTNT-NA |
B |
| 120 |
Công ty TNHH lương thực Cửa Nam |
2702001736 |
Số 108 C, đường Nguyễn Sinh Sắc, phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An |
|
|
| 121 |
Công ty TNHH thực phẩm Quang Trang |
2901910946 |
Số 14 đường Bùi Dương Lịch, phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An |
027/2023/NNPTNT-NA |
D |
| 122 |
Cty Cp Thực phẩm Tứ Phương-Nhà máy Sx-Tp Tứ Phương |
2901853014-00004 |
Xóm Hòa Hợp, phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An |
046/2024/NNPTNT-NA |
D |
| 123 |
Công ty TNHH chè Truyền Thống |
2901826148 |
Xóm Trường Sơn, xã Thanh Mai, tỉnh Nghệ An |
044/2024/NNPTNT-NA |
B |
| 124 |
Công ty TNHH chè Dũng Lam |
27P8.000689 |
Xã Thanh Mai, tỉnh Nghệ An |
|
|
| 125 |
Nhà máy chè Thành Đạt |
00001-2901719315 |
Xóm Trung Sơn, xã Thanh Mai, tỉnh Nghệ An |
080/2023/NNPTNT-NA |
B |
| 126 |
Công ty TNHH chè Sơn Tâm |
27p8000688 |
Xóm 4, xã Bích Hào, tỉnh Nghệ An |
03.01.2026 |
|
| 127 |
Công ty TNHH chè Hoàng Long |
2901902173 |
Xóm Trường Sơn, xã Thanh Mai, tỉnh Nghệ An |
071/2023/NNPTNT-NA |
B |
| 128 |
Công ty TNHH chè Phúc Hưng Thịnh |
2901739248 |
Thôn Sơn Thịnh, xã Hoa Quân, tỉnh Nghệ An |
|
|
| 129 |
Công ty Cổ phần mía đường Sông Con |
2900324917 |
Khối 5, xã Tân Kỳ, tỉnh Nghệ An |
046/2025/NNMT-NA |
D |
| 130 |
Công ty TNHH An Ngư Tiến |
2901900514 |
Thôn Minh Sơn, xã Tiến Thủy, tỉnh Nghệ An |
006/2024/NNPTNT-NA |
B |
| 131 |
Công ty CP Muối Vĩnh Ngọc |
2901227514 |
Xóm 2, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An |
021/2024/NNPTNT-NA |
B |
| 132 |
Cơ sở 1 - Công ty TNHH thủy sản Lực Sỹ |
2901798099 |
Xóm Đức Xuân, xã Tiến Thủy, tỉnh Nghệ An |
068/2023/NNPTNT-NA |
B |
| 133 |
Công ty TNHH MTV Muối Việt Nam- Chi nhánh muối Vĩnh Ngọc-Xưởng sx muối chất lượng cao |
105873523/002 |
xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An |
HACCP |
|
| 134 |
Công ty TNHH Hải Tâm |
27i80000054 |
Xóm Phong Thái, xã Tiến Thủy, tỉnh Nghệ An |
|
|
| 135 |
Công ty CP Nông Công nghiệp 3/2 |
2900324618 |
Xóm Minh Trung, xã Minh Hợp, tỉnh Nghệ An |
007/2025/NNPTNT-NA |
B |
| 136 |
Công ty TNHH mía đường Nghệ An |
271022000002/ĐC3 |
xã Tam Thái, tỉnh Nghệ An |
|
|
| 137 |
Công ty TNHH XNK nông lâm thủy sản Sỹ Thắng |
2900548064 |
Xóm 1, xã Diễn Thịnh, tỉnh Nghệ An |
004/2024/NNPTNT-NA |
B |
| 138 |
Công ty TNHH thủy hải sản Khánh Vinh |
2901946607 |
Xóm Tiền Tiến, xã Diễn Kim, tỉnh Nghệ An |
|
|
| 139 |
Công ty TNHH Phi Phúc |
2901575448 |
Xóm 11, xã Diễn Thịnh, tỉnh Nghệ An |
017/2025/NNMT-NA |
|
| 140 |
Công ty TNHH MTV hải sản Sơn Huyền |
2902016435 |
156 đường Cửa Hội, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
|
| 141 |
Xí nghiệp chế biến, dịch vụ chè Anh Sơn |
|
tỉnh Nghệ An |
|
|
| 142 |
Xí nghiệp chế biến, dịch vụ chè Bãi Phủ |
|
Xã Đỉnh Sơn, tỉnh Nghệ An |
|
|