| 1 |
2902261130 |
12/03/2026 |
Xóm Thái Sơn, phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 2 |
2902249976 |
01/03/2026 |
Thôn 2 Quỳnh Hồng, xã Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An |
|
| 3 |
2902129774 |
01/03/2026 |
Tầng 3, tòa nhà An Phát complex, đại lộ Vinh - Cửa Lò, phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An |
|
| 4 |
2902117722 |
12/01/2026 |
Nhà 2, ngõ 51, đường Nguyễn Viết Xuân, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
|
| 5 |
2902222540 |
22/12/2025 |
Xóm Đông Yên, xã Yên Thành, tỉnh Nghệ An |
|
| 6 |
00002-2901784314 |
11/12/2025 |
Đại lộ Vinh - Cửa Lò, khối 13, phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An |
|
| 7 |
2902217572 |
19/11/2025 |
Số 17, đường Phạm Kim Vỹ, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
|
| 8 |
290223720 |
29/10/2025 |
Xóm Dương Phổ, xã Thiên Nhẫn, tỉnh Nghệ An |
|
| 9 |
2902228510 |
18/09/2025 |
Số 16, ngõ 319, đường Phạm Hồng Thái, phường Trường Vinh |
|
| 10 |
2902179616 |
04/09/2025 |
Thôn Tâm Tiến, phường Tân Mai, tỉnh Nghệ An |
|
| 11 |
2902243300 |
18/08/2025 |
Số 153, đường Phạm Đình Toái, phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An |
|
| 12 |
2902229391 |
11/08/2025 |
Xóm Trung Hồng, xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An |
|
| 13 |
2902174470 |
05/08/2025 |
Khối Tân Phong, phường Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An |
|
| 14 |
2901789217 |
09/07/2025 |
Số nhà 11, ngõ 36, đường Hoàng Trọng Trì, xóm Mẫu Đơn, phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 15 |
00002-2902164962 |
06/07/2025 |
Xóm 6 (phường Vinh Lộc cũ), phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 16 |
2902185641 |
22/06/2025 |
Nhà số 3, ngõ 7, đường Nguyễn Khánh Toàn, khối Minh Phúc, phường Hưng Phúc, tỉnh Nghệ An |
|
| 17 |
2902075688 |
23/01/2025 |
Số 93-95 , đường Lê Hoàn, phường Hưng Phúc, tỉnh Nghệ An |
|
| 18 |
|
10/12/2024 |
Số 59A, đường Mai Hắc Đế, phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An |
|
| 19 |
|
15/05/2024 |
Xóm 6, phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An |
|
| 20 |
00001-2902084883 |
01/07/2024 |
Số nhà 20, ngõ 82, đường Lê Quý Đôn, phường Vinh Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 21 |
2902179006 |
21/04/2024 |
Nhà bà Vân Anh, tổ 2, xóm Yên Khang, phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An |
|
| 22 |
2901973833 |
10/03/2024 |
Khối Tân Hải, phường Quỳnh Mai, tỉnh Nghệ An |
|
| 23 |
2901948590 |
10/03/2024 |
Khối Tân Hải, phường Quỳnh Mai, tỉnh Nghệ An |
|
| 24 |
|
17/12/2023 |
Số 28, đường Đề Thám, phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An. |
|
| 25 |
|
25/12/2023 |
Số 268, Nguyễn Trãi, phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An |
|
| 26 |
|
03/12/2023 |
96B đường Nguyễn Sinh Sắc, phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An |
|
| 27 |
2902000805 |
07/06/2025 |
Số 242, đường Cửa Hội, khối Bình Quang, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 28 |
00001-2902153600 |
13/08/2023 |
Xóm Khoa Đà, xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An |
|
| 29 |
2902157796 |
18/07/2023 |
Số 9, ngõ 114, đường Lê Hồng Phong, phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An |
|
| 30 |
0003-2901853014 |
12/05/2024 |
Số 52, đường Phan Đăng Lưu, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
|
| 31 |
2902060346 |
05/12/2023 |
250 Phạm Hồng Thái, K1, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
|
| 32 |
2900325607 |
15/09/2022 |
Lạch Quèn, xã Quỳnh Thuận, tỉnh Nghệ An |
|
| 33 |
29011148213 |
21/02/2023 |
Thôn Quyết Tiến, xã Con Cuông, tỉnh Nghệ An |
|
| 34 |
|
28/07/2022 |
thôn Đỉnh Hùng, xã Đỉnh Sơn, tỉnh Nghệ An |
|
| 35 |
2900325043 |
28/07/2022 |
Xóm 3, xã Đỉnh Sơn, tỉnh Nghệ An |
|
| 36 |
2703000001 |
11/03/2024 |
số 78 đường Cửa Hội, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|
| 37 |
|
16/03/2026 |
K8, xã Quế Phong, tỉnh Nghệ An |
|
| 38 |
|
05/03/2023 |
xã Tam Thái, tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
|
| 39 |
|
16/03/2026 |
xã Trung Lộc, tỉnh Nghệ An |
|
| 40 |
40-01-045-SXM |
16/03/2026 |
Khối 11, xã Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An |
|
| 41 |
5000268824-003 |
16/03/2026 |
Xóm Đông Thành, xã Đông Hiếu, tỉnh Nghệ An |
|
| 42 |
2901787467 |
16/03/2026 |
phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
|
| 43 |
2901488058 |
16/03/2026 |
Khối Yên Giang, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An |
|
| 44 |
2901802235 |
16/03/2026 |
Số 59A Mai Hắc Đế, phường Vinh Hưng, tỉnh Nghệ An |
|
| 45 |
|
19/01/2023 |
xã Quỳnh Tam, tỉnh Nghệ An |
|
| 46 |
|
16/03/2026 |
xã Nghĩa Lâm, tỉnh Nghệ An |
|
| 47 |
2901578382 |
16/03/2026 |
Xóm Nam Sơn, xã Nghĩa Lâm, tỉnh Nghệ An |
|
| 48 |
|
16/03/2026 |
Khối 3, xã Mường Cạ, tỉnh Nghệ An |
|
| 49 |
|
16/03/2026 |
Xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An |
|
| 50 |
2901717300 |
16/03/2026 |
Khối Hải Giang 1, phường Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
|