| STT | Mã số ĐKKD | Ngày kiểm tra | Trích yếu |
|---|---|---|---|
| 1 | 27M8027 105 | 06/12/2023 | Xóm Trung Hồng, xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An |
| 2 | 13/12/2023 | Xóm Trung Hồng, xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An | |
| 3 | 27.M8.0.008506 | 16/05/2024 | Xóm Chiến Thắng, xã Diễn Bích, tỉnh Nghệ An |
| 4 | 27M.8.024316 | 10/01/2025 | Xóm Ngọc Văn, xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An |
| 5 | 27M8030871 | 09/06/2025 | Xóm Trung Hồng, xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An |
| 6 | 27.M8.003259 | 30/06/2025 | Xóm Trung Hồng, xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An |
| 7 | 27M8030863 | 30/06/2025 | Xóm Đông Lộc, xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An |
| 8 | 27M8027290 | 30/05/2025 | Xóm Trung Hồng, xã Diễn Châu, tỉnh Nghệ An |